Báo cáo Toàn cảnh Ngành F&B tại Việt Nam 2026: Tái cấu trúc Doanh thu, Đột phá Vận hành và Chuyển dịch Chiến lược Tiếp thị Đa kênh
Tổng quan Kinh tế Vĩ mô và Động lực Tăng trưởng Quy mô Thị trường Giai đoạn 2024 – 2031
Ngành dịch vụ thực phẩm và đồ uống (Food and Beverage – F&B) tại Việt Nam đang bước vào một chu kỳ chuyển đổi cấu trúc sâu sắc và toàn diện nhất trong thập kỷ qua.
Chuyển động của thị trường không còn tuân theo mô thức tăng trưởng nóng dựa trên việc mở rộng điểm bán cơ học hay “đốt tiền” chiếm thị phần, mà đã tiến tới kỷ nguyên tối ưu hóa lợi nhuận trên từng đơn vị kinh tế vi mô và kiến tạo giá trị bền vững.
Những biến động từ môi trường kinh tế vĩ mô, sự định hình lại của chuỗi cung ứng toàn cầu, cùng với sự phân hóa mạnh mẽ trong hành vi chi tiêu của tầng lớp trung lưu mới nổi đã tạo ra một bức tranh thị trường đa chiều trong năm 2026.
Dữ liệu thống kê thực chứng cho thấy, bất chấp những cơn gió ngược từ áp lực lạm phát và sự thận trọng trong tâm lý chi tiêu, doanh thu toàn ngành F&B Việt Nam năm 2024 ước tính đạt mức 688.800 tỷ đồng, ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng 16,6% so với năm 2023.
Tuy nhiên, song hành cùng mức tăng trưởng doanh thu hai con số này, số lượng điểm bán F&B trên toàn quốc chỉ mở rộng một cách khiêm tốn, đạt 323.010 cửa hàng, tương đương mức tăng 1,8%.
Sự chênh lệch biên độ khổng lồ giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu (16,6%) và tốc độ tăng trưởng quy mô điểm bán vật lý (1,8%) là một chỉ báo nền tảng mang tính bước ngoặt.
Chỉ báo này khẳng định rằng hiệu suất tạo ra doanh thu trên mỗi mét vuông diện tích kinh doanh hoặc trên mỗi điểm bán đang được cải thiện một cách ngoạn mục.
Thị trường đang vận hành theo cơ chế thanh lọc tự nhiên, dần loại bỏ những cơ sở kinh doanh hộ gia đình kém hiệu quả, nhường chỗ cho các mô hình có năng lực khai thác tệp khách hàng sâu sắc hơn, vận hành tinh gọn hơn và ứng dụng công nghệ hiệu quả hơn.
Bước sang không gian kinh tế của năm 2025 và 2026, ngành F&B Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng vững chắc ở mức 9,6% mỗi năm.
Nếu nhìn rộng hơn trên lăng kính định giá quốc tế, quy mô thị trường dịch vụ thực phẩm (foodservice) chuyên biệt của Việt Nam dự kiến đạt 24,77 tỷ USD vào năm 2025 và sẽ tăng lên 27,38 tỷ USD trong năm 2026.
Động lượng bứt phá này được các tổ chức nghiên cứu kỳ vọng sẽ thúc đẩy quy mô thị trường vươn tới mốc 45,21 tỷ USD vào năm 2031, tương đương tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) duy trì ở mức 10,55% trong suốt giai đoạn 2026 – 2031.
Trong tầm nhìn chiến lược dài hạn đến năm 2030, tổng giá trị toàn bộ hệ sinh thái F&B, bao gồm cả chuỗi cung ứng nông sản và sản xuất thực phẩm chế biến, có thể đạt ngưỡng xấp xỉ 80 tỷ USD, đóng góp vững chắc từ 10% đến 12% vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam.
Các chỉ báo kinh tế vĩ mô đang đóng vai trò là bệ phóng vững chắc cho sự thăng hoa của thị trường bán lẻ và dịch vụ ẩm thực.
Viện nghiên cứu BMI đưa ra triển vọng đặc biệt lạc quan về mức tăng trưởng kinh tế của Việt Nam, dự báo đạt 7,1% trong năm 2025 và 7,2% trong năm 2026.
Động lực này bắt nguồn từ sự ổn định của tỷ giá đồng Việt Nam, tỷ lệ thất nghiệp được kiểm soát chặt chẽ ở mức thấp, cùng với quá trình đô thị hóa diễn ra với tốc độ vũ bão đang tạo ra một tầng lớp trung lưu mới với thu nhập khả dụng ngày càng được mở rộng.
Đặc biệt, cấu trúc nhân khẩu học của Việt Nam đang mang lại một “lợi tức tiêu dùng” khổng lồ khi 70% dân số nằm trong độ tuổi dưới 40 – thế hệ sẵn sàng tiếp nhận các xu hướng ẩm thực mới và có xu hướng chi tiêu mạnh tay cho các trải nghiệm cá nhân.
Theo dự phóng từ World Data Lab, Việt Nam dự kiến sẽ vươn lên trở thành thị trường tiêu dùng lớn thứ 11 thế giới vào năm 2030 với 80 triệu người tiêu dùng, tăng 34% so với năm 2024.
Bên cạnh sức kéo từ thị trường nội địa, sự phục hồi rực rỡ của ngành công nghiệp không khói đóng vai trò là chất xúc tác ngoại sinh đặc biệt quan trọng.
Với 17,6 triệu lượt khách quốc tế được ghi nhận trong năm 2024, doanh thu mảng nhà hàng, khách sạn và các dịch vụ ẩm thực đi kèm tại các trọng điểm du lịch đã được tiếp thêm nguồn sinh khí mới, tạo đà cho chu kỳ bùng nổ của phân khúc dịch vụ thực phẩm du lịch trong năm 2026.
Cấu trúc Doanh thu và Sự phân mảnh Phân khúc Kinh doanh Dịch vụ Thực phẩm 2026
Cấu trúc nội tại của thị trường F&B Việt Nam năm 2026 cho thấy sự phân bổ thị phần rõ rệt giữa các mô hình dịch vụ, phản ánh mức độ tiến hóa của các hình thái kinh doanh trước sự can thiệp của công nghệ và sự thay đổi trong lối sống đô thị.
Dựa trên các báo cáo phân tích định lượng, sự dịch chuyển doanh thu toàn ngành được thể hiện chi tiết qua hệ thống phân loại đa chiều dưới đây:
| Phân loại Thị trường (Tiêu chí Đánh giá) | Phân khúc Thống trị (Tỷ trọng Doanh thu Ước tính 2025) | Phân khúc Tiềm năng & Tốc độ Tăng trưởng Dự phóng (CAGR 2026-2031) | Phân tích Động lực Định hình Phân khúc |
| Theo Loại hình Dịch vụ (Foodservice Type) | Nhà hàng phục vụ đầy đủ (Full Service Restaurants) tiếp tục thống trị tuyệt đối với 67,74% thị phần toàn ngành. | Mô hình Bếp trên mây (Cloud Kitchen) dẫn đầu tốc độ số hóa với mức tăng trưởng bứt phá 18,73%. | Nhu cầu giao tiếp xã hội và trải nghiệm ẩm thực toàn diện giúp nhà hàng truyền thống giữ vững vị thế. Tuy nhiên, áp lực chi phí mặt bằng đang đẩy dòng vốn đầu tư mới chảy mạnh vào Cloud Kitchen nhằm tối ưu hóa chi phí cố định. |
| Theo Định dạng Điểm bán (Outlet Format) | Các điểm bán độc lập (Independent Outlets) nắm giữ 77,45% quy mô doanh thu thị trường. | Mô hình Chuỗi cửa hàng (Chained Outlets) đạt tỷ lệ tăng trưởng kép ấn tượng 11,12%. | Sự thống trị của cửa hàng độc lập phản ánh đặc thù văn hóa kinh doanh hộ gia đình tại Việt Nam. Dù vậy, mô hình chuỗi đang giành lấy dư địa nhờ lợi thế kinh tế theo quy mô (economies of scale), năng lực chuẩn hóa vận hành và nguồn vốn thể chế. |
| Theo Vị trí Không gian (Location) | Các vị trí kinh doanh độc lập (Standalone) tạo ra phần lớn doanh thu, chiếm tới 92,05% tổng doanh thu. | Phân khúc dịch vụ tại các điểm giao thông/du lịch (Travel) vươn lên mạnh mẽ với CAGR cao nhất nhóm đạt 12,62%. | Thói quen tiếp cận thuận tiện, văn hóa xe máy và sự tiện lợi của kinh tế đường phố duy trì sức mạnh của Standalone. Trong khi đó, du lịch phục hồi mạnh mẽ đẩy nhanh doanh số tại sân bay, nhà ga và khu nghỉ dưỡng. |
| Theo Hình thức Phục vụ (Service Type) | Ăn uống tại chỗ (Dine-in) bảo toàn vị thế chủ lực với 75,22% doanh thu. | Dịch vụ giao hàng trực tuyến (Delivery) duy trì đà tăng trưởng nhanh chóng với CAGR 12,88%. | Bữa ăn không chỉ để giải quyết cơn đói mà là nghi thức xã hội, giữ Dine-in ở mức cao. Mảng Delivery tiếp tục ăn sâu vào đời sống dân văn phòng nhờ sự bùng nổ của thanh toán số và mạng lưới logistics siêu tốc. |
Phân tích chuyên sâu từ cấu trúc thị trường trên chỉ ra một nghịch lý kiến tạo: Mặc dù quy mô mảng kinh doanh truyền thống, điểm bán độc lập và phục vụ tại chỗ vẫn nắm giữ tỷ trọng tuyệt đối về mặt khối lượng (volume), nhưng dư địa biên (marginal growth) và khả năng dẫn dắt biên lợi nhuận lại đang hoàn toàn thuộc về các nền tảng kỹ thuật số, mô hình chuỗi và dịch vụ giao hàng.
Các nhà điều hành F&B quy mô nhỏ đang giữ phần lớn miếng bánh thị trường hiện tại, nhưng các tập đoàn chuỗi sở hữu hệ thống bếp trung tâm (central kitchen) và năng lực khai thác dữ liệu đám mây mới là những thế lực nắm giữ khả năng định hình luật chơi trong thập kỷ tới.
Hình thái Tiêu dùng 2026: Nghịch lý Chi tiêu, Hiệu ứng Son môi và Sự trỗi dậy của Y tế Dự phòng
Sự chuyển giao từ giai đoạn hậu đại dịch sang năm 2026 chứng kiến một sự tái định hình sâu sắc trong hệ giá trị, chuẩn mực và tư duy tiêu dùng của khách hàng Việt Nam.
Người tiêu dùng đã trở nên thông minh, khắt khe và thực dụng hơn bao giờ hết.
Họ không thực hiện các biện pháp “thắt lưng buộc bụng” một cách cực đoan hay cắt giảm hoàn toàn nhu cầu giải trí, mà thay vào đó, họ ứng dụng nghệ thuật tối ưu hóa ngân sách vi mô.
Hành vi này tạo ra những mẫu hình tiêu dùng đan xen giữa sự thắt chặt về đơn giá (ticket size) và sự nới lỏng về tần suất sử dụng dịch vụ (frequency).
Dữ liệu thực chứng cho thấy tỷ lệ người tiêu dùng có ý thức kiểm soát chi tiêu, duy trì mức ngân sách dưới 35.000 đồng cho mỗi món đồ uống hiện chiếm tới 52,3% tổng dung lượng thị trường.
Sự nhạy cảm về giá này phản ánh áp lực lạm phát vô hình lên ví tiền của dân công sở và giới trẻ.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là việc thắt chặt mức chi tiêu trên mỗi hóa đơn lại được bù đắp và kích thích bởi sự gia tăng mạnh mẽ của tần suất sử dụng dịch vụ.
Cụ thể, tỷ lệ khách hàng duy trì thói quen thưởng thức đồ uống bên ngoài với tần suất 3-4 lần mỗi tuần đã tăng vọt từ mức 17,4% của năm 2023 lên tới 32,8% trong năm 2024 và tiếp tục mở rộng trong tầm nhìn 2026.
Bên cạnh đó, thói quen tụ tập, ăn ngoài vào các dịp cuối tuần đang trở thành một chuẩn mực giao tiếp xã hội mới, thu hút gần 70% tổng lượng khách hàng tham gia định kỳ.
Hiện tượng kinh tế học hành vi này có thể được lý giải hoàn hảo qua lăng kính của “Hiệu ứng Son môi” (Lipstick Effect).
Trong bối cảnh áp lực kinh tế và chi phí sinh hoạt gia tăng, người tiêu dùng có xu hướng trì hoãn hoặc cắt giảm các khoản chi tiêu xa xỉ lớn (như mua sắm tài sản, du lịch nước ngoài đắt đỏ), nhưng lại sẵn sàng gia tăng tiêu thụ các mặt hàng dịch vụ quy mô nhỏ mang lại sự an ủi tinh thần tức thời, chẳng hạn như một ly cà phê chất lượng, một bữa ăn ngon cuối tuần hay một không gian thư giãn.
Phương trình lợi nhuận cơ bản của một điểm bán F&B trong năm 2026 chịu sự chi phối mạnh mẽ từ biến số này.
Khi Giá trị trung bình đơn (AOV) chịu áp lực thu hẹp từ phía một nửa thị trường, động lực tăng trưởng doanh thu tuyệt đối buộc phải dịch chuyển sang biến số “Tần suất quay lại”.
Doanh nghiệp nào thiết kế được cấu trúc giá bán linh hoạt, cho phép khách hàng trải nghiệm nhiều lần trong tuần mà không gây áp lực tội lỗi lên ngân sách cá nhân của họ, sẽ làm chủ được dòng tiền luân chuyển.
Bên cạnh sự tinh tế trong phân bổ ngân sách, động lực dẫn dắt thị trường mang tính cấu trúc mạnh mẽ nhất trong năm 2026 chính là cuộc cách mạng về nhận thức sức khỏe sinh học của người tiêu dùng.
Quan niệm truyền thống về việc ăn uống đơn thuần để thỏa mãn nhu cầu no bụng hay tìm kiếm sự kích thích vị giác mạnh bạo đã hoàn toàn nhường chỗ cho tư duy tiêu thụ thực phẩm như một hình thức y tế dự phòng và chăm sóc cơ thể chủ động.
Thế hệ Millennials và Gen Z không còn dễ dàng bị chinh phục bởi những loại đồ uống đậm đặc caffeine hay lượng đường hóa học khổng lồ; họ đặt trọng tâm vào giá trị dinh dưỡng vi lượng, nguồn gốc nguyên liệu hữu cơ, tính minh bạch của chuỗi cung ứng và những tác động lâu dài đối với hệ vi sinh đường ruột.
Sự thay đổi này không chỉ là lời nói suông mà được lượng hóa rõ ràng thông qua cấu trúc danh mục sản phẩm (product mix) của toàn ngành.
Báo cáo thị trường chỉ ra rằng, dòng trà đậm vị truyền thống – từng làm mưa làm gió trong giai đoạn trước – đang mất dần sức hút nghiêm trọng, sụt giảm sự quan tâm xuống chỉ còn 21,4% trong danh mục ưu tiên của các doanh nghiệp kinh doanh đồ uống.
Ở chiều ngược lại, các nguyên liệu mang tính thanh lọc cơ thể, giàu chất chống oxy hóa như Matcha lại vươn lên trở thành xu hướng chủ đạo mang tính biểu tượng, được 29,6% doanh nghiệp xếp vào danh mục đầu tư chiến lược hàng đầu.
Trà hương hoa tự nhiên, thực phẩm hữu cơ (organic), đồ uống giảm đường hoặc thay thế bằng chất tạo ngọt tự nhiên (như stevia, erythritol), cùng các dòng sản phẩm giàu chất xơ đang cùng nhau thiết lập một tiêu chuẩn “Healthy” hoàn toàn mới cho ngành công nghiệp trị giá hàng chục tỷ đô la này.
Tuy nhiên, thị trường năm 2026 không dung túng cho những sản phẩm gán mác “sức khỏe” nhưng lại mang hương vị tẻ nhạt.
Khách hàng thông thái sẵn sàng chi trả mức thặng dư (premium pricing) cho các sản phẩm organic và an toàn, nhưng với điều kiện tiên quyết là sản phẩm đó phải kiến tạo được một trải nghiệm vị giác trọn vẹn và sự thỏa mãn về mặt thị giác.
Đỉnh điểm của xu hướng này được minh chứng rõ nét qua mùa tiêu dùng dịp Tết Bính Ngọ 2026.
Bức tranh thị trường thực phẩm Tết không còn là cuộc đua vô nghĩa về hình thức bao bì hào nhoáng, mà phản ánh sự trưởng thành vượt bậc của người tiêu dùng.
Sức tiêu thụ các sản phẩm trong dịp Tết phụ thuộc hoàn toàn vào uy tín thương hiệu, năng lực kiểm soát chất lượng thực phẩm an toàn và cam kết minh bạch về truy xuất nguồn gốc.
Doanh nghiệp nào đáp ứng được các tiêu chí khắt khe này sẽ duy trì được nhịp tiêu thụ ổn định và bền vững, ngay cả khi tổng cầu thị trường không có những đợt bùng nổ ảo như các năm trước đại dịch.
Đáng chú ý hơn, sự khắt khe của tệp khách hàng trẻ đang tạo ra một bộ lọc sinh tồn vô cùng khắc nghiệt đối với các mô hình kinh doanh thiếu bản sắc sáng tạo.
Thống kê cho thấy một thực trạng đáng báo động: có tới 72% các thương hiệu F&B mới gia nhập thị trường bị phát hiện sao chép trực tiếp danh mục thực đơn và concept không gian từ các đối thủ cạnh tranh đi trước.
Sự đồng hóa sinh thái này dẫn đến một hệ quả trừng phạt ngay lập tức từ thị trường: 65% khách hàng thuộc thế hệ Gen Z khẳng định họ sẽ vĩnh viễn ngừng sử dụng dịch vụ của một thương hiệu chỉ sau hai lần trải nghiệm đầu tiên nếu họ không tìm thấy bất kỳ điểm chạm khác biệt nào mang tính độc bản – có thể là một công thức pha chế độc quyền, một câu chuyện văn hóa có chiều sâu hay một triết lý phục vụ chân thực.
Điều này gửi đi một thông điệp đanh thép tới các nhà quản trị: trong kỷ nguyên bão hòa thông tin và sự lựa chọn, “chất lượng sản phẩm tốt” chỉ là tấm vé bước qua cửa (điều kiện cần), trong khi “bản sắc thương hiệu độc bản” mới là chìa khóa định đoạt sự sống còn (điều kiện đủ).
Bài toán Vận hành Cốt lõi: Cú sốc Chi phí, Chuyển dịch Bất động sản và Thách thức Pháp lý Nhân sự
Dưới lớp vỏ bọc tăng trưởng doanh thu chung là những vết nứt sâu sắc trong cấu trúc lợi nhuận của phần lớn các doanh nghiệp F&B.
Thực tế khắc nghiệt được phơi bày qua dữ liệu khảo sát khi chỉ có 25,5% doanh nghiệp báo cáo duy trì được mức doanh thu ổn định từ năm 2023 vắt sang 2024, và một tỷ lệ vô cùng khiêm tốn 14,7% ghi nhận sự tăng trưởng thực chất về quy mô kinh doanh.
Phần lớn diện tích thị trường đang phải gồng mình chống đỡ sự bào mòn biên lợi nhuận do tốc độ gia tăng của chi phí vận hành (Opex) đang vượt xa khả năng tăng trưởng doanh thu tuyến tính.
Cú sốc đầu tiên và mang tính thường trực đến từ áp lực lạm phát lan truyền trong chuỗi cung ứng nguyên vật liệu toàn cầu và nội địa.
Đứng trước việc chi phí đầu vào – từ nguyên liệu thô, bao bì đóng gói đến chi phí logistics – liên tục leo thang, 49,2% doanh nghiệp trong ngành F&B thừa nhận họ buộc phải đưa ra kế hoạch điều chỉnh tăng giá bán lẻ trong năm 2025 và xa hơn là 2026 để bảo vệ biên lợi nhuận gộp.
Tuy nhiên, việc chuyển giao gánh nặng chi phí sang phía người tiêu dùng trong bối cảnh thu nhập khả dụng của họ đang bị thắt chặt và ý thức tối ưu ngân sách đang lên cao là một quyết định chiến lược mang tính rủi ro sống còn.
Động thái này đòi hỏi nghệ thuật định giá vô cùng tinh tế (dynamic pricing) nhằm đảm bảo không phá vỡ mô hình chi tiêu của tệp khách hàng trung thành, đồng thời bảo vệ định vị thương hiệu.
Cú sốc thứ hai tác động trực tiếp và dữ dội lên cấu trúc chi phí biến đổi đến từ những thay đổi mang tính nền tảng trong môi trường pháp lý nhân sự.
Luật Bảo hiểm Xã hội 2024 (chính thức có hiệu lực từ ngày 01/07/2025) mang đến những quy định định hình lại toàn bộ cơ cấu chi phí lao động của ngành bán lẻ dịch vụ.
Sự thay đổi cốt lõi nằm ở việc bãi bỏ khái niệm “mức lương cơ sở” truyền thống cứng nhắc để áp dụng “mức tham chiếu” linh hoạt do Chính phủ quy định làm căn cứ tính đóng bảo hiểm xã hội.
Đặc biệt, khung pháp lý mới thiết lập một mạng lưới quản lý chặt chẽ, ràng buộc trách nhiệm tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc đối với nhóm chủ hộ kinh doanh – mô hình đang chiếm đại đa số trong ngành F&B Việt Nam.
Với giả định mức lương cơ sở hiện hành được lấy làm tham chiếu là 2.340.000 đồng/tháng, mức đóng tối thiểu của một chủ hộ kinh doanh là 25%, tương đương 585.000 đồng/tháng, và con số này chưa bao gồm các khoản phân bổ bắt buộc cho đội ngũ nhân sự làm thuê theo hợp đồng lao động.
Đối với một ngành thâm dụng lao động đặc thù, thường xuyên sử dụng lượng lớn nhân sự bán thời gian (part-time), sinh viên làm thêm và vận hành chủ yếu dựa trên lợi thế chi phí nhân công giá rẻ như F&B, sự chặt chẽ hóa pháp lý này sẽ lập tức thu hẹp biên lợi nhuận ròng.
Các chủ đầu tư không còn con đường nào khác ngoài việc tìm kiếm giải pháp tối ưu hóa năng suất lao động trên mỗi giờ công, cắt giảm đội ngũ nhân sự dôi dư và tăng cường ứng dụng công nghệ để tự động hóa các khâu phục vụ cơ bản.
Bên cạnh đó, việc tuân thủ Nghị định 70/2025/NĐ-CP về yêu cầu xuất hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền kết nối dữ liệu với cơ quan thuế đối với cả khách hàng lẻ cũng đóng vai trò đưa toàn bộ hoạt động kinh doanh F&B từ vùng kinh tế phi chính thức bước vào vùng kiểm soát minh bạch, đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cấp hệ thống kế toán nội bộ và tuân thủ nghĩa vụ thuế một cách triệt để.
Vấn đề thứ ba cấu thành nên sức ép vận hành nặng nề nhất chính là chi phí mặt bằng và sự dịch chuyển trọng tâm trong tư duy lựa chọn không gian vật lý.
Trong nhiều thập kỷ, khái niệm sở hữu một “mặt bằng đắc địa” (prime location) tại các giao lộ lớn, góc ngã tư sầm uất từng được xem là bảo chứng vô giá và lợi thế cạnh tranh tuyệt đối cho mọi thương hiệu ẩm thực.
Tuy nhiên, năm 2026 chứng kiến sự sụp đổ của niềm tin này.
Mặt bằng đẹp nay đã không còn đảm bảo chắc chắn cho sự thành công của thương hiệu nếu mô hình kinh doanh rỗng tuếch.
Thị trường bất động sản thương mại bán lẻ tại các siêu đô thị như Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) và Hà Nội đang ghi nhận một sự phân kỳ rõ nét và tàn nhẫn giữa các định dạng không gian.
Báo cáo từ các đơn vị tư vấn hàng đầu như Savills chỉ ra rằng, tỷ lệ lấp đầy tại các không gian bán lẻ hiện đại (bao gồm trung tâm thương mại quy mô lớn, khối đế bán lẻ dự án phức hợp) tiếp tục duy trì ở mức xuất sắc 94%, ghi nhận mức tăng 2 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước.
Các trung tâm thương mại mới ra mắt thị trường như Thiso Mall Sala, Parc Mall, hay Vincom Mega Grand Park ngay lập tức đạt tỷ lệ lấp đầy trên 70%, thậm chí lên tới 88% chỉ một thời gian ngắn sau khai trương.
Động lực lấp đầy này được dẫn dắt bởi nhu cầu bành trướng mạnh mẽ của các chuỗi F&B lớn, khu vui chơi giải trí và các thương hiệu gia dụng.
Khách hàng đang có xu hướng ưu tiên các đại siêu thị nhờ cung cấp một hệ sinh thái trải nghiệm tích hợp “tất cả trong một”, môi trường điều hòa nhiệt độ an toàn trước biến đổi khí hậu khắc nghiệt, và hệ thống bãi đỗ xe tiện lợi giải quyết triệt để nỗi lo pháp lý giao thông tại lõi đô thị.
Trái ngược hoàn toàn với sự hưng thịnh của các trung tâm thương mại, phân khúc mặt bằng nhà phố bán lẻ (street retail) đang chịu tổn thương cấu trúc nghiêm trọng và đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt.
Bất chấp việc giá thuê trung bình trên các tuyến phố thương mại huyết mạch tại khu vực trung tâm TP.HCM vẫn đang thấp hơn 10% đến 20% so với thời kỳ đỉnh cao năm 2019, tỷ lệ trống mặt bằng tại khu vực này chưa có bất kỳ dấu hiệu phục hồi thực chất nào.
Giới chủ nhà (landlords) đã liên tục nhượng bộ bằng hàng loạt chính sách kích cầu chưa từng có tiền lệ như kéo dài thời gian miễn phí tiền thuê để thi công, giãn tiến độ thanh toán linh hoạt hơn, giảm tỷ lệ tiền đặt cọc và chấp nhận các điều khoản hợp đồng ngắn hạn, nhưng các vị trí từng được coi là “đất vàng” vẫn chật vật trong việc thu hút dòng vốn tái đầu tư của các tay chơi F&B.
Sự thoái trào của mặt bằng nhà phố không chỉ xuất phát từ áp lực tài chính thuần túy, mà còn phản ánh sự tiến hóa cấu trúc trong mô hình kinh doanh.
Sự trỗi dậy của các “bếp trên mây” (Cloud Kitchen) và mô hình cửa hàng tạm thời (Pop-up store) cho phép doanh nghiệp cắt giảm tối đa chi phí bất động sản, tập trung nguồn lực vào tiếp thị số và linh hoạt thử nghiệm các thị trường ngách mà không phải chịu rủi ro chôn vốn vào cơ sở vật chất.
Bên cạnh đó, xu hướng mở rộng ra khu vực ven đô (suburban) để thiết kế các mô hình “cà phê sân vườn” quy mô lớn, tích hợp cảnh quan thiên nhiên đang trở thành chiến lược tối ưu hóa chi phí cố định được nhiều chuỗi ưa chuộng.
Mô hình này không chỉ tận dụng quỹ đất giá rẻ, mà còn đáp ứng trúng “huyệt tâm lý” của thực khách hiện đại về nhu cầu tìm kiếm những không gian xanh, thư giãn, chữa lành và thoát khỏi sự ngột ngạt bê tông hóa của lõi đô thị.
Thị trường năm 2026 cũng đang chứng kiến sự hoàn thiện của mô hình cửa hàng “Hybrid” – kết hợp đa kênh.
Theo định dạng này, cửa hàng vật lý được tinh gọn lại về quy mô diện tích, không chỉ đóng vai trò là nơi tiêu thụ sản phẩm tại chỗ, mà còn được thiết kế như một phim trường mini để sản xuất nội dung truyền thông mạng xã hội, đồng thời là trạm trung chuyển logistics (fulfillment center) tốc độ cao cho các đơn hàng thương mại điện tử trực tuyến.
Cuộc Cách mạng Công nghệ: Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Tự động hóa trong Tái thiết Quản trị F&B
Đứng trước sức ép kép tàn khốc từ chi phí mặt bằng cố định và sự gia tăng chi phí nhân sự do rào cản pháp lý, cuộc bứt phá công nghệ trong ngành F&B Việt Nam không còn là sự lựa chọn mang tính trình diễn truyền thông, mà là con đường sinh tồn và tăng trưởng duy nhất.
Năm 2026 đánh dấu sự thâm nhập toàn diện, sâu sắc và mang tính hệ thống của Trí tuệ Nhân tạo (AI) cùng hệ thống Tự động hóa vào từng tế bào vận hành vi mô của ngành công nghiệp ẩm thực.
Các báo cáo định lượng quy mô vĩ mô chỉ ra rằng, phân khúc thị trường AI ứng dụng riêng biệt cho lĩnh vực Thực phẩm và Đồ uống toàn cầu được đánh giá ở mức 13,39 tỷ USD trong năm 2025, dự kiến tăng vọt lên 18,34 tỷ USD ngay trong năm 2026 và được dự phóng sẽ vươn tới mốc khổng lồ 88,37 tỷ USD vào năm 2031.
Tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) lên tới 36,96% trong giai đoạn 2026–2031 khẳng định rằng dòng vốn đầu tư vào công nghệ F&B đang ở mức độ bùng nổ chưa từng có.
Quá trình chuyển đổi số này đã chính thức bước qua giai đoạn thử nghiệm ý tưởng (PoC – Proof of Concept) để trở thành cấu phần hạ tầng vận hành mang tính sống còn đối với mọi doanh nghiệp.
Khác với những viễn cảnh khoa học viễn tưởng về robot hình người phục vụ bàn từng gây chú ý cách đây nửa thập kỷ nhưng thiếu tính thực tiễn, giá trị cốt lõi của AI trong năm 2026 tập trung vào khả năng xử lý dữ liệu ở quy mô khổng lồ, tối ưu hóa thuật toán chuỗi cung ứng và tự động hóa các tác vụ nhận thức.
Quá trình ứng dụng này thẩm thấu qua ba tầng vận hành lõi yếu của một doanh nghiệp F&B:
Thứ nhất, Tầng Tương tác và Cá nhân hóa Khách hàng (Front-end).
Trí tuệ nhân tạo đang phô diễn sức mạnh vượt trội trong việc khai thác sâu dữ liệu hành vi người dùng trên các siêu ứng dụng đặt thức ăn và nền tảng ứng dụng chăm sóc khách hàng độc lập (Loyalty Apps).
Dựa trên lịch sử mua hàng cá nhân, điều kiện thời tiết thực tế tại thời điểm đặt món, và thời gian sinh học trong ngày, hệ thống máy học (machine learning) có năng lực tự động đề xuất các món ăn chéo (cross-sell) hoặc các gói sản phẩm bán kèm (upsell) với tỷ lệ chuyển đổi thành công cực kỳ cao.
Cơ chế này trực tiếp thúc đẩy khối lượng đơn hàng trung bình (basket size) mà không cần bất kỳ sự can thiệp chèo kéo nào của nhân sự bán hàng, mang lại trải nghiệm tinh tế cho thực khách.
Hơn thế nữa, sự xuất hiện ngày càng phổ biến của các Trợ lý ảo bằng giọng nói (AI Voice Agents) tại các chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh (QSR) đã nhận lãnh trọng trách xử lý ngôn ngữ tự nhiên, tiếp nhận đơn đặt hàng trực tiếp qua thiết bị (drive-thru hoặc kiosk).
Hệ thống này không chỉ giải phóng áp lực tâm lý căng thẳng cho đội ngũ nhân viên vào các khung giờ cao điểm, mà còn loại bỏ hoàn toàn các sai sót do yếu tố cảm xúc hay thính giác của con người, từ đó giảm thiểu đáng kể thời gian chờ đợi trung bình (wait time) của toàn hệ thống phục vụ.
Thứ hai, Tầng Vận hành Chuỗi cung ứng và Quản trị Logistics (Back-end).
Quản trị dòng chảy nguyên vật liệu đóng vai trò sống còn quyết định đến biên lợi nhuận của một thương hiệu F&B.
Việc ứng dụng AI tạo sinh (Generative AI) vào các nghiệp vụ văn phòng, mua sắm và kế toán nguyên vật liệu đang tạo ra những bước nhảy vọt về năng suất.
Dữ liệu thực tiễn từ McKinsey chứng minh rằng, công nghệ này có khả năng rút ngắn đến 60% thời gian chuẩn bị và xử lý các bộ tài liệu, chứng từ phức tạp.
Hệ thống thuật toán tiên tiến không chỉ tự động trích xuất thông tin vận đơn, đối chiếu hóa đơn nhập hàng mà còn có khả năng tự động nhận diện sớm các sai lệch tài chính tiềm ẩn trong quá trình hạch toán, từ đó giảm khối lượng công việc hành chính nặng nhọc của nhân sự điều phối logistics từ 10% đến 20%.
Đi sâu hơn vào khâu giao vận, các thuật toán tối ưu hóa lộ trình phân phối (route optimization) được kích hoạt liên tục, phân bổ đội ngũ tài xế công nghệ dựa trên dự báo mật độ giao thông theo thời gian thực.
Điều này không chỉ đảm bảo sự toàn vẹn nhiệt độ và chất lượng của thực phẩm khi tới tay khách hàng mà còn tối thiểu hóa chi phí nhiên liệu và hao mòn phương tiện trong mô hình giao hàng (Delivery) đang tăng trưởng 12,88% mỗi năm.
Thứ ba, Tầng Quản trị Sản xuất và Kiểm soát Chất lượng (Quality Assurance).
Dấu ấn của công nghệ thị giác máy tính (Computer Vision) đang thay đổi triệt để phương thức hệ thống giám sát hoạt động của nhà bếp công nghiệp.
Một ví dụ điển hình về tính hiệu quả được ghi nhận tại chuỗi hệ thống thức ăn nhanh KFC: mạng lưới camera AI được lắp đặt dày đặc nhằm phân tích theo thời gian thực toàn bộ thao tác của nhân viên bếp.
Hệ thống AI liên tục đối chiếu từng hành vi với các quy chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm và quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOPs) toàn cầu.
Mọi thao tác sai lệch – từ việc vi phạm thời gian chiên dầu, nhầm lẫn công thức gia vị, cho đến sự lơ là trong quy trình đóng gói – đều lập tức được hệ thống nhận diện và đưa ra cảnh báo khẩn cấp trên màn hình điều khiển.
Bên cạnh đó, thay vì phụ thuộc vào kinh nghiệm cảm tính của các quản lý cửa hàng, nhiều nhà hàng quy mô lớn tại TP.HCM đã tiên phong ứng dụng mô hình học máy để xử lý kho dữ liệu vĩ mô.
Các thuật toán này dự báo chính xác biến động lưu lượng khách hàng trong các ngày lễ, mùa vụ hay điều kiện thời tiết khắc nghiệt, từ đó điều tiết thuật toán phân bổ ca làm việc của nhân sự, tối ưu hóa mức độ tồn kho và giảm thiểu triệt để tình trạng lãng phí nguyên vật liệu do chuẩn bị dư thừa (food waste).
Nhìn ra bình diện quốc tế, sự phát triển bão táp của các nền tảng siêu công nghệ đang tạo sức ép nâng cấp vô hình nhưng mãnh liệt lên thị trường Việt Nam.
Tại Trung Quốc, tập đoàn Alibaba thông qua nền tảng dịch vụ bản đồ Amap đã giới thiệu mô hình AI thị giác mang tên Wan.
Sáng kiến này cho phép các chủ nhà hàng tự động kiến tạo các mô hình hình ảnh không gian nội thất 3D sắc nét chỉ từ những đoạn video hoặc hình ảnh chụp bằng điện thoại thông thường.
Công nghệ này đánh dấu một bước lùi đáng kể của ngành nhiếp ảnh thương mại truyền thống, giúp các nhà hàng quy mô nhỏ cắt giảm triệt để chi phí sản xuất hình ảnh quảng bá mà vẫn đem lại trải nghiệm trực quan sống động cho thực khách trên các ứng dụng số.
Xa hơn nữa, câu chuyện tại Dubai vào cuối năm 2025 – nơi nguyên mẫu “Bếp trưởng AI” (AI Executive Chef) đầu tiên trên thế giới mang tên Aiman (AI and Man) được ra mắt tại nhà hàng Woohoo – chính là hồi chuông báo hiệu cho một tương lai phi thường.
Dựa trên khả năng hấp thụ khối lượng dữ liệu khổng lồ với hơn 14.000 công thức nấu ăn toàn cầu, Bếp trưởng Aiman đảm nhận toàn bộ các trọng trách tinh hoa nhất của một tổng bếp trưởng con người: từ lên ý tưởng sáng tạo thực đơn, thiết kế công thức món mới, đến theo dõi phân tích phản hồi vi mô của khách hàng và điều phối không gian bếp.
Những đột phá ngoạn mục từ hệ sinh thái quốc tế này dự báo sẽ tạo ra luồng sóng đổ bộ vào thị trường Việt Nam thông qua các luồng chuyển giao công nghệ ứng dụng và hoạt động nhượng quyền thương hiệu (franchise) trong nửa sau thập kỷ 2026 – 2030.
Tuy nhiên, giới chuyên môn cũng đưa ra lời cảnh báo thực tế: để các giải pháp tự động hóa này phát huy tối đa quyền năng và tránh rơi vào bẫy đầu tư lãng phí, doanh nghiệp F&B Việt Nam cần phải đối diện với khối lượng công việc khổng lồ ở giai đoạn nền tảng.
Lộ trình triển khai AI bài bản đòi hỏi các tổ chức phải chuẩn hóa toàn diện kho dữ liệu đầu vào, tái thiết kế và hệ thống hóa các quy trình vận hành tiêu chuẩn một cách nghiêm ngặt trước khi cấy ghép bất kỳ mô-đun trí tuệ nhân tạo nào vào hệ sinh thái hiện tại.
Chiến lược Tiếp thị Kỹ thuật số, Quản trị Vòng đời và Nghệ thuật Cá nhân hóa Trải nghiệm Khách hàng
Khi công nghệ và máy móc dần làm phẳng mọi khoảng cách về sự chênh lệch năng lực vận hành vật lý và tối ưu hóa chi phí giữa các đối thủ trong ngành, thì chiến lược tiếp thị (Marketing) và kỹ năng quản trị vòng đời khách hàng (Customer Lifecycle Management) vươn lên trở thành chiến trường khốc liệt nhất, định đoạt định giá tài sản vô hình của doanh nghiệp F&B.
Tư duy xây dựng thương hiệu trong bối cảnh năm 2026 đã đoạn tuyệt hoàn toàn với các chỉ số tương tác phù phiếm (vanity metrics) mang tính phong trào để tái hội tụ vào việc kiến tạo các giá trị tài sản gắn kết có khả năng chuyển đổi tài chính.
Sự chuyển dịch kiến trúc nền tảng của truyền thông mạng xã hội (Social Media Marketing) phản ánh sự tiến hóa trong nhận thức và sức đề kháng thông tin của người tiêu dùng.
Thời kỳ hoàng kim của các chiến dịch lan truyền (viral) hời hợt, nơi các nhãn hàng sẵn sàng ném những khoản ngân sách khổng lồ qua cửa sổ cho các trào lưu nhảy múa vô nghĩa trên TikTok hay các chiêu trò giật gân, đã chính thức bị khai tử.
Các chuyên gia phân tích kỹ thuật số đánh giá năm 2026 là kỷ nguyên rực rỡ của “Giá trị thật, Chuyển đổi thật và Con người thật” trên hệ sinh thái trực tuyến.
Thay vì phó mặc số phận kinh doanh vào sự rủi ro của thuật toán phân phối nội dung tuyến tính (thuật toán Feed), thương hiệu buộc phải dịch chuyển sang triết lý vận hành nội dung phi tuyến, tập trung bồi đắp những bộ nội dung có chiều sâu thực chất và có khả năng trả lời trực tiếp các nỗi đau (pain points) của khách hàng.
Trong cấu trúc định dạng nội dung mới của ngành F&B, video định dạng ngắn (short-form videos trên TikTok, Instagram Reels, hay YouTube Shorts) được sử dụng một cách chiến thuật như những “lưỡi câu” để mở rộng tối đa phễu nhận diện thương hiệu trên diện rộng và duy trì tần suất xuất hiện (top of mind).
Tuy nhiên, video định dạng dài (long-form videos, podcast trên YouTube) mới chính là mỏ neo chiến lược giúp thương hiệu xây dựng chiều sâu tri thức, giáo dục khách hàng về nguồn gốc nguyên liệu hữu cơ, triết lý canh tác bền vững, và xác lập vị thế chuyên gia (thought leadership) vững chắc trên thương trường.
Sự thay đổi tư duy tiếp thị này đòi hỏi các thương hiệu F&B phải tinh chỉnh lại năng lực kể chuyện (storytelling), biến những quảng cáo mua bán thô cứng thành những chuỗi nội dung mang tính giải trí học thuật (edutainment) hấp dẫn.
Không đơn thuần dừng lại ở nghệ thuật giao tiếp nội dung số, các thương hiệu dẫn dắt thị trường (điển hình như bài học thành công từ gã khổng lồ Starbucks đầu năm 2026) đã chứng minh khả năng siêu việt trong việc chuyển hóa mô hình kinh doanh từ việc thuần túy “bán đồ uống vật lý” sang nghệ thuật “kinh doanh cảm xúc và lưu niệm”.
Bằng chiến lược ra mắt liên tục các bộ sưu tập phụ kiện (ly, cốc, bình giữ nhiệt, thời trang) mang đậm dấu ấn văn hóa bản địa, kết hợp với yếu tố khan hiếm (limited editions) và các câu chuyện di sản đầy cảm hứng, doanh nghiệp không chỉ đa dạng hóa nguồn thu độc lập mà còn biến các sản phẩm phụ này trở thành một biểu tượng lối sống (lifestyle symbol).
Khách hàng mang theo chiếc bình nước in logo thương hiệu đi làm mỗi ngày chính là những đại sứ truyền thông miễn phí, định hình một lòng trung thành mang tính bộ lạc từ cộng đồng người hâm mộ sâu sắc.
Song song với nghệ thuật giao tiếp thương hiệu và khai thác yếu tố cảm xúc, khoa học dữ liệu khách hàng (Customer Data Science) đóng vai trò như hệ thống mạch máu vận chuyển dòng chảy doanh thu thứ cấp.
Trong ngành F&B, đặc thù sản phẩm mang tính tiêu dùng nhanh và dễ thay thế khiến cho chi phí thu hút khách hàng mới (Customer Acquisition Cost – CAC) luôn duy trì ở mức cao ngất ngưởng, trong khi nguy cơ khách hàng rời bỏ hệ thống (churn rate) chỉ sau một sự cố nhỏ về trải nghiệm phục vụ là vô cùng hiện hữu.
Các báo cáo nghiên cứu chỉ ra một thông số kinh tế chấn động: tệp khách hàng trung thành thường xuyên (frequent customers) có xu hướng chi tiêu nhiều hơn tới 67% tổng ngân sách của họ trong chu kỳ từ tháng thứ 31 đến tháng thứ 36 so với lượng chi tiêu trong 6 tháng đầu tiên trải nghiệm thương hiệu.
Lợi nhuận sinh ra từ năm thứ 3 của một khách hàng trung thành chính là mỏ vàng mà mọi chương trình tiếp thị phải hướng đến.
Tuy nhiên, bản chất của các Chương trình Khách hàng Thân thiết (Loyalty Programs) trong kỷ nguyên số 2026 đã phải lột xác, vượt qua hình thức tích điểm đổi quà cơ học vốn dĩ đã gây nhàm chán.
Rào cản công nghệ lớn nhất mà các thương hiệu đang phải đối mặt là hiện tượng đứt gãy dữ liệu (data silos).
Khách hàng hiện đại đang luân phiên tương tác với thương hiệu qua vô số điểm chạm phân tán: từ việc đặt hàng qua các siêu ứng dụng bên thứ ba (GrabFood, ShopeeFood, BeFood), mua hàng take-away tại cửa hàng vật lý, tương tác bình luận trên Fanpage, cho đến việc để lại đánh giá trên nền tảng bản đồ Google Maps.
Việc doanh nghiệp thiếu đi một cấu trúc Hồ sơ Khách hàng Thống nhất (Unified Customer Profile) sẽ làm tê liệt hoàn toàn khả năng nhận diện vòng đời và đánh giá chân dung khách hàng đa kênh.
Ngược lại, nếu các tổ chức F&B chịu khó đầu tư hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) hiện đại, tích hợp thành công các luồng dữ liệu đa nguồn để thiết kế các thông điệp tiếp thị mang tính cá nhân hóa sâu sắc, khả năng thuyết phục người tiêu dùng lặp lại hành vi mua hàng sẽ tăng đột biến lên mức 72%.
Khái niệm “Cá nhân hóa trải nghiệm” (Personalization) trong năm 2026 không chỉ giới hạn ở thủ thuật email marketing tự động chèn tên khách hàng.
Nó là một nghệ thuật thấu hiểu các tham số hành vi phức tạp: sự thay đổi khẩu vị theo mùa, khung giờ tiêu thụ sinh học yêu thích, ngưỡng nhạy cảm về giá (price elasticity), và phản ứng tâm lý trước các loại hình khuyến mãi khác nhau.
Một hệ thống tự động hóa vận hành tinh xảo sẽ biết chính xác khi nào cần gửi một voucher ưu đãi tặng kèm món tráng miệng cho một nhóm khách hàng văn phòng thường xuyên đặt cơm trưa muộn, hay một tin nhắn nhắc nhở về thức uống nóng cho khách hàng vào một buổi sáng mùa đông nhiệt độ giảm sâu.
Chính sự thấu cảm dựa trên dữ liệu này tạo ra cho người tiêu dùng ảo giác rằng thương hiệu đang thực sự “giao tiếp” và quan tâm đến cá nhân họ, từ đó trói buộc lòng trung thành bằng những giá trị không thể quy đổi thành tiền mặt.
Dẫu ứng dụng công nghệ mạnh mẽ đến đâu, các chuyên gia vẫn khẳng định yếu tố con người – sự ân cần, nụ cười chân thật và sự tận tâm của đội ngũ dịch vụ – vẫn luôn là “lãnh địa cảm xúc” cốt lõi và là linh hồn không thể thay thế bằng bất kỳ dòng mã AI nào trong hệ sinh thái F&B.
Tái cấu trúc Vốn, Hoạt động M&A Cạnh tranh Quốc tế và Tầm nhìn Xuất khẩu Văn hóa Ẩm thực
Bức tranh tài chính của ngành công nghiệp ẩm thực năm 2026 đang phác họa lại cấu trúc dòng vốn trong hệ sinh thái F&B nội địa.
Sự hào nhoáng của mô hình “đốt tiền đổi thị phần” (cash-burning model), vốn được dung dưỡng bởi dòng vốn đầu tư mạo hiểm dễ dãi trong giai đoạn 2018-2022, đã chính thức sụp đổ và để lại những bài học sâu sắc.
Trong môi trường chi phí vốn đắt đỏ hiện tại, thước đo thành công không còn là những báo cáo PR về tốc độ cắt băng khánh thành các điểm bán mới liên tục để làm đẹp hồ sơ định giá, mà được giới đầu tư đánh giá cực kỳ khắt khe qua năng lực quản trị dòng tiền tự do (Free Cash Flow) và tỷ suất sinh lời trên từng điểm bán độc lập (Unit Economics).
Hàng loạt bài học đắt giá từ các chuỗi đồ uống, nhà hàng buộc phải đóng cửa hàng loạt, tái cơ cấu nợ hoặc rút lui hoàn toàn khỏi thị trường trong năm 2024-2025 chỉ ra một sự thật tàn nhẫn: nguyên nhân cốt lõi gây ra sự sụp đổ hiếm khi là do các khoản lỗ trên sổ sách kế toán, mà phần lớn là do sự đứt gãy thanh khoản đột ngột khi dòng tiền mặt thu về hàng ngày không đủ để gồng gánh các khoản chi phí cố định khổng lồ cho một mạng lưới phình to thiếu kiểm soát.
Kỷ nguyên của sự bành trướng bất chấp đã khép lại, nhường chỗ cho sự thận trọng lên ngôi.
Các chuỗi thương hiệu lựa chọn chiến lược phát triển bền vững, âm thầm bảo vệ tỷ lệ giữ chân khách hàng hiện hữu và tối ưu hóa quy trình, thay vì bung hàng đống ngân sách cho các chiến dịch quảng bá đại trà hòng thâu tóm người dùng mới, mới chính là những thế lực thực sự đang làm chủ cuộc chơi và tích lũy thặng dư trên thị trường.
Tuy nhiên, bức tranh tài chính thị trường không chỉ mang độc một màu sắc phòng thủ.
Kênh phân phối hiện đại và ngành công nghiệp hàng tiêu dùng nhanh (Consumer Staples – bao gồm lõi F&B) của Việt Nam đang chứng tỏ sức hấp dẫn mãnh liệt và bền bỉ đối với dòng vốn ngoại quốc.
Báo cáo thị trường Mua bán và Sáp nhập (M&A) chỉ ra rằng, chỉ tính riêng trong năm 2024, cùng với lĩnh vực Bất động sản và Công nghiệp, mảng Hàng tiêu dùng Thiết yếu đã thống trị tuyệt đối, chiếm tới 83% tổng giá trị các thương vụ giao dịch trên toàn bộ nền kinh tế Việt Nam.
Quá trình thâu tóm và hợp nhất này được tiếp sức và hỗ trợ mạnh mẽ bởi các chính sách vĩ mô từ Chính phủ.
Quyết định số 2269/QĐ-BCT do Bộ Công Thương ban hành nhằm đẩy mạnh chương trình kích cầu tiêu dùng nội địa trong giai đoạn 2025-2027, kết hợp cùng các nỗ lực số hóa nền kinh tế, đã tạo lập một sân chơi tài chính minh bạch, đủ sức đáp ứng các tiêu chuẩn thẩm định chuyên sâu (due diligence) khắt khe của các quỹ đầu tư tư nhân (Private Equity) quốc tế.
Cùng với đó, dự thảo khung pháp lý mới về thương mại điện tử nhằm loại bỏ hàng giả, hàng kém chất lượng cũng đang củng cố niềm tin về một thị trường nội địa lành mạnh, bảo vệ thành quả của các thương hiệu làm ăn chân chính.
Sự cởi mở của thị trường tiêu dùng nội địa cũng mang đến những thách thức sống còn mới.
Một hiện tượng mang tính thời đại đáng chú ý trong năm 2025 và dự báo sẽ kéo dài sang 2026 là làn sóng đổ bộ ồ ạt của các thương hiệu F&B nhượng quyền từ Trung Quốc đại lục, cùng với sự hiện diện ngày càng gia tăng của các nhãn hiệu ẩm thực ngách (niche brands) quốc tế tinh xảo.
Sự xuất hiện của các đối thủ ngoại sừng sỏ này – vốn mang trong mình bộ gen chiến đấu sinh tồn từ thị trường tỷ dân, sở hữu lợi thế vượt trội về khả năng ép giá chuỗi cung ứng biên giới và hệ thống vận hành tự động hóa cao cấp – sẽ tạo ra một áp lực cạnh tranh khốc liệt chưa từng có lên phân khúc đồ uống pha chế, trà sữa và thức ăn nhanh nội địa.
Dẫu vậy, ở chiều kích ngược lại, giai đoạn 2026 cũng chính thức mở ra một chu kỳ rực rỡ mang tên “xuất khẩu văn hóa ẩm thực” của khối doanh nghiệp Việt Nam.
Với nền tảng di sản văn hóa thưởng thức cà phê đậm đà bản sắc và hệ sinh thái nguyên liệu trà nhiệt đới độc đáo được thế giới công nhận, các thương hiệu F&B nội địa hàng đầu đang đứng trước “cơ hội vàng” để mở rộng quy mô hiện diện vượt ra bên ngoài ranh giới lãnh thổ.
Thay vì lựa chọn con đường khó khăn nhắm thẳng đến các thị trường phương Tây Âu – Mỹ đầy rẫy rào cản văn hóa, pháp lý và địa lý, các doanh nghiệp đang thiết lập lộ trình thông minh hơn: coi khu vực Đông Nam Á và các quốc gia Châu Á lân cận làm bàn đạp chiến lược.
Lựa chọn này là minh chứng cho tư duy thực dụng nhờ tận dụng tối đa sự tương đồng về hành vi tiêu dùng, khẩu vị châu Á, và đặc biệt là rào cản chi phí logistics xuất khẩu vật tư cực kỳ thấp.
Tuy nhiên, bài toán hóc búa nhất mà các thương hiệu Việt Nam cần phải giải quyết triệt để khi tham vọng vươn ra quốc tế không nằm ở chất lượng hay hương vị cốt lõi của sản phẩm, mà nằm ở “năng lực đóng gói” (packaging) toàn bộ cấu trúc mô hình kinh doanh thành một khối tài sản có thể nhân bản hoàn hảo.
Năng lực này bao gồm việc chuẩn hóa từ những chi tiết nhỏ nhất như quy chuẩn kiến trúc không gian vật lý, thiết lập hệ thống đào tạo nhân sự tiêu chuẩn hóa đa ngôn ngữ, cho đến nghệ thuật bản địa hóa trải nghiệm tiếp thị sao cho thân thiện, thấu hiểu và dễ tiếp cận với tệp khách hàng mang những mã gen văn hóa khác biệt.
Có thể khẳng định, sự sống còn của doanh nghiệp F&B Việt Nam trong chặng đường tiến tới 2030 không chỉ phụ thuộc vào khả năng phòng thủ vững chắc trên sân nhà trước làn sóng nhượng quyền quốc tế, mà còn đòi hỏi lòng dũng cảm và tư duy hệ thống sắc bén để kiến tạo những đế chế ẩm thực mang biểu tượng quốc gia, đem chuông đi đánh xứ người với một tâm thế hoàn toàn mới.
References:
- Điều gì sẽ dẫn dắt thị trường F&B Việt Nam trong năm 2026?
- Doanh thu ngành F&B dự báo tiếp tục tăng trưởng 9,6% trong năm 2025
- Báo cáo ngành – iPOS
- Ngành F&B tại Việt Nam sẽ tiếp tục tăng trưởng 9,6% trong năm 2025
- Ngành F&B dự báo tăng trưởng 9,6% cùng những xu hướng mới nở rộ
- Vietnam Foodservice Market Size & Share Outlook to 2031
- F&B Industry in Vietnam: A Fast-Growing Market of Opportunities – One IBC® Group
- Voice of the Consumer Survey 2025 – Vietnam Snapshot – PwC
- ‘Tiêu dùng bền vững’: Xu hướng cần được doanh nghiệp nắm bắt để phát triển
- Thị trường thực phẩm Tết Bính Ngọ 2026: Người tiêu dùng ưu tiên an toàn và minh bạch nguồn gốc
- Bức tranh toàn cảnh & xu hướng kinh doanh F&B năm 2025 – 2026. Doanh nghiệp bị “vỡ mộng” hay khai phá hướng đi riêng? – iPOS.vn
- Luật BHXH 2024: Chủ hộ kinh doanh F&B đóng Bảo hiểm xã hội bắt buộc như thế nào từ ngày 01/7/2025? – iPOS.vn
- Các điểm mới của Luật Bảo hiểm Xã hội 2024 cần biết – VIET & PARTNERS
- Vietnam 2026 Outlook – A Defining Moment for Growth
- HCMC: Street Retail Remains Under Intensive Competitive Pressure – Savills
- Market Prospects For Office And Retail Sectors In Ho Chi Minh City – Savills
- AI Trong Ngành F&B: 06 Xu Hướng ứng Dụng Và Tác động Toàn …
- 8 Ứng Dụng AI Trong Ngành F&B – Từ Trải Nghiệm Ảo Đến Vận Hành Xuất Sắc – NodeX Asia
- AI sẽ giúp hay ‘hại’ ngành F&B trong năm 2026? – Tạp chí VnEconomy
- Tự động hóa trong ngành thực phẩm và đồ uống: Chìa khóa kiến tạo tương lai sản xuất
- 7 xu hướng tiếp thị mạng xã hội sẽ bùng nổ trong năm 2026: Định …
- 7 Xu Hướng Mạng Xã Hội 2026: Kỷ Nguyên Của Giá Trị Thật, Chuyển Đổi Thật Và Con Người Thật – The7
- Social Media Marketing 2026: Xu hướng nào sẽ dẫn đầu?
- Hướng dẫn xây dựng chương trình dành cho khách hàng thân thiết trong ngành F&B | bởi Ori Marketing Agency | Brands Vietnam
- Xu hướng nâng cao cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng trong dịch vụ F&B – Cung cấp thiết bị bếp, máy giặt sấy là ủi công nghiệp – Thietbithaibinh.com
- Vietnam’s F&B market at a glance [Infographic] – Fi Global Insights
- BÁO CÁO NGÀNH 1H2025 – iPOS.vn
- Ngành F&B vượt “ngưỡng cửa hẹp”, doanh nghiệp thích ứng để mở lối đi lên
- Việt Nam phát hiện một “mỏ dầu” không bao giờ cạn, Mỹ và Trung Quốc cũng đang khai thác
- Những dự báo tác động chính sách của Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 – Nhandan.vn
- Viet Nam Real Estate Market Report Q1/2025 – Savills USA
- Vietnam retail market overview in Q1/2025 – Savills Japan