Bạn đang tìm kiếm một dịch vụ chạy quảng cáo Shopee chuyên nghiệp để tối ưu hóa doanh số? Trước khi quyết định, hãy dành chút thời gian khám phá những thay đổi đáng kể trong giao diện mới của Shopee 广告. Với những cập nhật này, việc tạo lập và quản lý chiến dịch quảng cáo của bạn sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết.

为什么应该在 Shopee 上打广告?
Trước khi tìm hiểu những thay đổi mới về giao diện quảng cáo Shopee, hãy điểm qua những lợi ích tuyệt vời mà quảng cáo mang lại:
- Đối với người bán hàng: Quảng cáo Shopee là công cụ đắc lực giúp người bán hàng tăng khả năng tiếp cận khách hàng, từ đó gia tăng doanh số và lợi nhuận. Với quảng cáo, sản phẩm của bạn sẽ được hiển thị ở những vị trí nổi bật, thu hút sự chú ý của đông đảo người dùng. Đồng thời, các công cụ phân tích dữ liệu chi tiết sẽ giúp bạn tối ưu hóa chiến dịch, đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả hơn.
- Đối với người mua hàng: Quảng cáo Shopee mang đến trải nghiệm mua sắm tiện lợi và thú vị hơn cho người dùng. Nhờ quảng cáo, bạn sẽ dễ dàng khám phá những sản phẩm phù hợp với nhu cầu và sở thích của mình. Các thông tin sản phẩm được hiển thị rõ ràng, giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng nhanh chóng và chính xác.
I’m thinking about how to handle HTML tags and Markdown if there are none present. The input provided is a JSON object with a single string about Shopee Ads interface updates. My task is to translate that Vietnamese string into Chinese Simplified characters while keeping the formatting intact. I need to ensure the output follows strict rules, like providing only the JSON format and making sure the output corresponds accurately to the input. The translation is key here!I'm working on the task of translating the Vietnamese phrase "Những cập nhật quan trọng của giao diện Quảng cáo Shopee" into simplified Chinese, keeping it natural. The translation turns out to be "Shopee 广告界面的重要更新." I need to ensure that I'm only outputting a single-item JSON array with the translation and preserving placeholders, HTML tags, and Markdown as they are. Even though there's only one item, it's crucial to follow the structure correctly. I want to get this right!I need to ensure the JSON output includes proper quotes for the key "strings" and the translated string inside. The output format should look like this:{"strings":["Shopee 广告界面的重要更新"]}I'm considering whether to use half-width punctuation, which seems fine. It’s also good to think about maintaining clarity and accuracy in my translations while keeping the JSON structure clear and correct. I want to make sure everything looks professional and polished! Alright, let's finalize that.I need to translate the Vietnamese phrase "Những cập nhật quan trọng của giao diện Quảng cáo Shopee" into Chinese. The phrase translates to "Shopee广告界面的重要更新" or "重要更新,Shopee广告界面." I want to ensure the translation is natural. The correct format is "Shopee 广告界面的重要更新," so I’ll keep that.I'll just return the final JSON object without extra commentary to keep things simple and to the point. Here’s what that looks like:{"strings":["Shopee 广告界面的重要更新"]}{"strings":["Shopee 广告界面的重要更新"]}
新产品广告结构
Shopee vừa triển khai một cập nhật mới trong cấu trúc quảng cáo sản phẩm. Điều này sẽ giúp phân loại và hiển thị quảng cáo hiệu quả hơn. Bây giờ, quảng cáo Tìm kiếm Sản phẩm và quảng cáo Tìm kiếm Shop đã được chia tách rõ ràng về vị trí hiển thị, cho phép các nhà quảng cáo tiếp cận mục tiêu khách hàng một cách tối ưu hơn. Với thay đổi này, người bán có thể chọn lựa giữa hai loại quảng cáo cụ thể, dựa trên nhu cầu và chiến lược của mình. Việc phân chia này giúp quảng cáo không chỉ tiếp cận chính xác hơn đối tượng khách hàng tiềm năng mà còn tăng khả năng tạo ra doanh thu tốt hơn nhờ vào sự tập trung đúng vào nhu cầu của khách hàng.

Nâng cao khả năng quản lý Quảng cáo hiệu quả hơn
Shopee đã thực hiện một cải tiến quan trọng trong quản lý quảng cáo nhằm hỗ trợ các nhà bán hàng tối ưu hóa hiệu quả chiến dịch của mình. Cụ thể, cập nhật này cải tiến mục tiêu người mua và mục tiêu ROAS (Return On Ad Spend) giúp người bán dễ dàng quản lý và phân phối quảng cáo dựa trên hiệu suất. Cải tiến mục tiêu người mua giúp nhà bán hàng điều chỉnh quảng cáo theo từng nhóm khách hàng cụ thể. Còn với mục tiêu ROAS, Shopee tạo điều kiện để nhà bán tập trung vào tối ưu hóa chi phí, đảm bảo mỗi đồng chi tiêu vào quảng cáo đều mang lại giá trị.
Đơn giản hoá cấu hình cài đặt Ngân sách Quảng cáo
Shopee cũng chú trọng vào việc tối ưu hóa quy trình thiết lập ngân sách quảng cáo nhằm giúp các nhà bán hàng dễ dàng hơn trong việc kiểm soát chi phí quảng cáo. Thay vì phải thiết lập nhiều loại ngân sách phức tạp, Shopee giờ đây đã giảm xuống chỉ còn hai loại chính: Ngân sách Hàng ngày và Ngân sách Không giới hạn. Việc này giúp người bán có thể linh hoạt hơn trong việc quản lý chi phí quảng cáo mà không cần lo lắng về việc chi tiêu quá mức hoặc thiếu ngân sách cho các chiến dịch quảng cáo.

Chỉ số ROAS sẽ hiển thị ngay trên trang Tổng quan Quảng cáo
Cập nhật tiếp theo giúp các nhà quảng cáo dễ dàng theo dõi và đánh giá hiệu suất quảng cáo của mình thông qua chỉ số ROAS hiển thị ngay trên trang tổng quan quảng cáo. Chỉ số ROAS là thước đo quan trọng để biết được mức độ thành công của các chiến dịch quảng cáo, từ đó người bán có thể đưa ra quyết định điều chỉnh chiến dịch sao cho hiệu quả hơn. Việc có ROAS ngay trên trang tổng quan giúp người bán theo dõi sát sao hiệu suất quảng cáo, nhờ đó có thể linh hoạt điều chỉnh ngân sách hoặc chiến lược ngay khi cần thiết, mà không cần truy cập sâu vào các phần báo cáo phức tạp.

Xóa vĩnh viễn quảng cáo của bạn bằng chức năng Xóa
Một tính năng mới được Shopee bổ sung là khả năng xóa vĩnh viễn quảng cáo từ bảng điều khiển quảng cáo. Tính năng mới này cho phép nhà bán hàng chủ động hơn trong việc sắp xếp các chiến dịch của mình một cách gọn gàng, loại bỏ những quảng cáo không còn phù hợp hoặc không còn cần thiết. Với tính năng xóa vĩnh viễn, người bán không phải lo về việc quản lý một danh sách dài các quảng cáo không cần thiết, từ đó tối ưu hóa trải nghiệm và tiết kiệm thời gian quản lý quảng cáo hiệu quả.
Tạo tất cả Quảng cáo trong một trang
Để giúp các nhà bán hàng tiết kiệm thời gian và tăng cường trải nghiệm, Shopee đã gộp các phần cài đặt quảng cáo vào một trang duy nhất. Trước đây, để tạo các chiến dịch quảng cáo khác nhau, người bán phải di chuyển qua lại giữa các trang khác nhau. Với cập nhật mới này, toàn bộ quảng cáo Tìm kiếm và Khám phá đều có thể được thiết lập trên cùng một trang duy nhất. Việc hợp nhất này giúp người bán dễ dàng điều chỉnh và quản lý các chiến dịch, giảm thiểu thời gian thao tác, từ đó nâng cao trải nghiệm tổng thể và giúp người bán tập trung vào các yếu tố quan trọng hơn trong chiến lược quảng cáo của mình.
Giao diện quảng cáo Shopee được nâng cấp sẽ có lợi gì?
Trải nghiệm thị giác và trực quan vượt trội
Với bản nâng cấp này, các chiến dịch quảng cáo của bạn sẽ trở nên sống động và hấp dẫn hơn bao giờ hết. Hình ảnh sản phẩm sẽ được hiển thị rõ nét, bắt mắt, giúp thu hút sự chú ý của người dùng ngay từ cái nhìn đầu tiên. Ngoài ra cũng giúp tăng khả năng nhận diện thương hiệu và tạo ra ấn tượng khó phai trong tâm trí khách hàng.
Đặt mục tiêu ROI rõ ràng và hiệu quả
Một trong những điểm nổi bật của bản nâng cấp là tính năng đặt mục tiêu ROI (Return on Investment). Nhờ đó, bạn có thể thiết lập các chỉ số đo lường cụ thể và theo dõi sát sao hiệu quả của từng chiến dịch quảng cáo. Điều này giúp bạn tối ưu hóa ngân sách, tránh lãng phí và đạt được mục tiêu kinh doanh một cách hiệu quả.
Tối ưu hóa đối tượng mục tiêu
Với khả năng nhắm mục tiêu chính xác hơn, bạn có thể tiếp cận những khách hàng tiềm năng có khả năng chuyển đổi cao. Hệ thống sẽ giúp bạn phân tích hành vi mua sắm, sở thích của từng nhóm khách hàng để đưa ra những quảng cáo phù hợp nhất. Nhờ đó, bạn có thể tăng tỷ lệ chuyển đổi và giảm chi phí quảng cáo.

Tạo quảng cáo dễ dàng và nhanh chóng
Việc tạo và quản lý các chiến dịch quảng cáo trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Giao diện trực quan, thân thiện với người dùng giúp bạn dễ dàng thiết lập các thông số, lựa chọn hình ảnh và nội dung quảng cáo. Bạn không cần phải là một chuyên gia về marketing để có thể tạo ra những quảng cáo hiệu quả.
...
Nhờ những cải tiến về hiển thị và khả năng nhắm mục tiêu, quảng cáo 虾皮 sẽ giúp bạn tăng lượng truy cập vào gian hàng và các sản phẩm của mình. Điều này không chỉ giúp tăng doanh số bán hàng mà còn nâng cao độ nhận diện thương hiệu trên nền tảng Shopee.
新界面中最流行的两种Shopee广告形式的变化
We need to produce JSON with a "translations" array containing exactly 1 items, each translation corresponds to the string at same index. Input JSON: {"strings":["Quảng cáo Shop trên Shopee"]}. So we need to translate from Vietnamese "Quảng cáo Shop trên Shopee" to Chinese (Simplified) i.e., "在 Shopee 上推广商店"? Let's think.The string: "Quảng cáo Shop trên Shopee". In Vietnamese, "Quảng cáo" means "advertising", "Shop" is "shop", "trên" means "on", "Shopee" is brand name. So translation could be "在 Shopee 上推广商店" or "在 Shopee 上投放广告商店"? Better: "在 Shopee 上进行商店推广" maybe. Let's check Chinese for "Shop" maybe "商店". The brand "Shopee" stays unchanged. So "在 Shopee 上推广商店" is fine.We need to keep placeholders, HTML tags and markdown exactly. No placeholders or tags. So just a string.We need to return only valid JSON with exactly 1 items inside the "translations" array, matching the order.Thus output:{"translations":["在 Shopee 上推广商店"]}But need to check if translation should be "在 Shopee 上推广商店" or "在 Shopee 上进行商店推广". Both fine.Better "在 Shopee 上推广商店". The translation is simple.Make sure JSON is valid: no trailing comma. Should be:{ "translations": [ "在 Shopee 上推广商店" ] }One string. Yes.Thus answer.{ "translations": [ "在 Shopee 上推广商店" ] }
搜索广告 Shop 将成为 Shop 广告
Shopee đang tiến hành một thay đổi lớn trong hệ thống quảng cáo của mình. Cụ thể, loại hình Quảng cáo Tìm kiếm Shop sẽ được hợp nhất và trở thành một loại hình quảng cáo độc lập hoàn toàn mới, đó là Quảng cáo Shop. Đồng nghĩa với từ nay về sau, bạn sẽ không còn tìm thấy Quảng cáo Tìm kiếm Shop trong danh mục quảng cáo nữa. Thay vào đó, tất cả các tính năng và lợi ích trước đây của Quảng cáo Tìm kiếm Shop sẽ được tích hợp vào Quảng cáo Shop.

Quảng cáo Shop có gì mới?
Với sự thay đổi này, Quảng cáo Shop sẽ mang đến nhiều lợi ích hơn cho người bán hàng. Đầu tiên, Quảng cáo Shop sẽ được hiển thị ở nhiều vị trí hơn, không chỉ giới hạn ở trang kết quả tìm kiếm mà còn xuất hiện trên cả trang Nông Trại Shopee, giúp tăng khả năng tiếp cận của khách hàng với gian hàng của bạn. Mặt khác, giao diện quản lý của Quảng cáo Shop cũng được thiết kế trực quan và thân thiện hơn, giúp bạn dễ dàng thiết lập và theo dõi hiệu quả của chiến dịch. Cuối cùng, một điểm nổi bật của Quảng cáo Shop là bạn có thể đặt mục tiêu lợi nhuận (ROAS) cho chiến dịch của mình, giúp bạn tối ưu hóa chi phí quảng cáo và đạt được hiệu quả kinh doanh tốt nhất.
Phân biệt Quảng cáo Shop mới so với loại quảng cáo cũ
| Quảng cáo Shop phiên bản mới | Quảng cáo Shop phiên bản hiện tại | Khác biệt chính | ||
| Quảng cáo Shop | Quảng cáo Tìm kiếm Shop | Quảng cáo Shop và Quảng cáo Tìm kiếm Shop | ||
| Thiết lập Cơ bản | Thiết lập Cơ bản | |||
| 预算 | Không giới hạn, Ngân sách hàng ngày | 预算 | Không giới hạn, Ngân sách hàng ngày, Tổng ngân sách | Không còn Tổng Ngân Sách (các quảng cáo đang dùng Tổng Ngân Sách sẽ được chuyển thành Ngân sách hàng ngày dựa trên số tiền hệ thống đánh giá thích hợp) |
| 时间 | Không giới hạn, Thiết lập ngày bắt đầu/kết thúc | 实施时间 | Không giới hạn, Thiết lập ngày bắt đầu/ kết thúc | Thời gian áp dụng sẽ đổi tên thành Thời gian |
| 广告模式(自动模式) | 投标策略 | I need to translate the text "Chế độ quảng cáo sẽ là Chiến lược đấu thầu" from Vietnamese to Simplified Chinese. I understand that the terms relate to advertising modes and bidding strategies. The translation might be "广告模式将为竞价策略" or "广告模式是竞价策略." But, since "sẽ là" suggests a future state, I think the best choice is "广告模式为竞价策略." I'll make sure to keep the meaning intact in Chinese.I want to produce a JSON translation that includes one entry under the "translations" array. Since the instructions specify no commentary or extra text, I'll focus solely on the JSON. I’ll ensure that it reflects the translation "广告模式为竞价策略," which is a common expression. While it could also mean "广告模式将为竞价策略," I've decided to go with "广告模式为竞价策略." So, I'll keep it simple and return just the required JSON object.I need to ensure the translation output is indeed JSON, which is straightforward. The requirement specifies that there should be exactly one item in the "translations" array, so I'll include that. I've confirmed that the translation strictly corresponds to the input index without adding any extra commentary or commentary. The JSON will look like this: {"strings":["广告模式为竞价策略"]}, and I’ll output that with no extra formatting. So, here’s the final version!Since the requirement specifies that I must return "only valid JSON," it seems there's no need for markdown code fences or any additional formatting. I want to ensure there are no stray characters that could clutter the output. I also realize that translation isn’t required for slugs in this instance. So, I'm all set to finalize the output and present only the valid JSON as intended. Let's go ahead with that!{"strings":["广告模式为竞价策略"]} | ||
| 预览 广告 | – | The user says: "Translate every entry from "vi" to "zh-CN". Translate URL slugs (e.g., "my-post-name") by translating the words but keeping the hyphen-separated format. Preserve placeholders, HTML tags and markdown exactly as provided. Return ONLY valid JSON with exactly 1 items inside the "translations" array, matching the provided order. Each translation must strictly correspond to the string at the same array index. Do not explain the translation or add commentary. {"strings":["Giá thầu tự động"]} "We need to output valid JSON. The input has a JSON object with "strings" array, containing a Vietnamese phrase "Giá thầu tự động". We must output a JSON object with "translations" array containing exactly one entry which is the translation into Chinese (Simplified, zh-CN) of that phrase.Now, what is the translation of "Giá thầu tự động"? Let's parse.Vietnamese phrase "Giá thầu tự động" likely means "automatic bid" or "automatic quotation". However, context: "Giá thầu" means "bid" or "quotation", "tự động" means "automatic". So translation could be "自动报价" or "自动投标". But "报价" is more used for "quotation", "报价" is a price quote, "投标" is for bid. The phrase could be "自动投标". However typical translation of "Giá thầu tự động" in context of e-commerce could be "自动报价" (automated quotation). In Chinese business context, "投标" often is a tender bid, like in procurement.But we must translate from Vietnamese "Giá thầu tự động" to Chinese simplified. Which is more appropriate? Let's think. In Chinese, the phrase "自动报价" might be used for e-commerce bidding or price setting. Or "自动投标". Let's examine typical usage of "自动报价": e-commerce "自动报价系统" is indeed used. "自动投标" would be used for "automatic bidding" like in advertising or stock trading. The phrase "Giá thầu tự động" is likely used in some auction context or online marketplace: "automated bidding". So "自动报价" fits.But I think the typical translation for "automatic bid" in Chinese is "自动出价". Actually, the phrase "出价" is used for bidding in auction contexts: "自动出价". So "自动出价" might be the best. However, "Giá thầu" = "bid" or "tender". But "gía thầu" could also be "quotation" in procurement. So "automated quotation" could be "自动报价". Or "自动投标". Let's see the typical phrase "自动报价" appears in Chinese: "自动报价系统". "自动投标系统" also appears. Which is more common? Quick google mental: "自动出价系统" (automated bidding system) appears in English context for ads or stock. "自动报价系统" appears in procurement and tender contexts. In the context "Giá thầu tự động", in Vietnamese e-commerce, "Giá thầu tự động" might refer to "automatic price bidding". This could be like "automatic pricing". Honestly, it's ambiguous. However, I'd pick "自动出价". But maybe it's more natural to use "自动报价". Let's reason: "Giá" means "price", "thầu" is "tender, bid". So "Giá thầu" could be like "price offer" as a term for tender. So "automatic tender" = "自动投标". But "bid" in Chinese is often "报价". For example, "报价" means "bid". "投标" also used. "投标" is more like a formal bidding process. In e-commerce, many Chinese sites use "报价" for "quote". So "自动报价" seems plausible.Now, we need to preserve placeholders, HTML tags, and markdown. None present.We must output JSON with "translations" array containing exactly one translation.Thus final output:{ "translations": ["自动报价"] }or "自动投标". Which? The safe choice: "自动报价". Let's check synonyms: "Giá thầu" can be "价格报价" or "价格竞标". "Giá thầu tự động" maybe used for "auto-bidding". In Chinese, "自动出价" is commonly used for "auto-bidding" as used for auctions on eBay, where one sets a maximum bid and system automatically bids. That phrase is "自动出价". It's indeed used in auction contexts. If the phrase is about a bidding system, then "自动出价" is correct.Which translation does typical translation software produce? Let's try to see if there is any standard translation. I will do mental translation: Vietnamese "Giá thầu tự động" => "Automatic bid". In Chinese, "自动投标" could be literal, but "自动出价" is more natural. Actually "自动出价" translates to "auto-bid". In Chinese contexts for online bidding, like "自动出价系统" is used. So the phrase "Giá thầu tự động" likely means "automatic bid". So translation "自动出价". It's one phrase; no placeholder.Thus we can output:{ "translations": ["自动出价"] }Alternatively, "自动报价". Both are plausible. Which one would a translator choose? Let's think about Vietnamese "giá thầu" meaning "quotation, bid". The phrase "自动报价" might be more typical in procurement. The phrase "giá thầu" is used in contexts like procurement: "giá thầu" means "bid price", "quote". In Vietnamese procurement, "giá thầu" is "bidding price" or "quotation". "tự động" = "automatic". So "automatic bidding" in Chinese for procurement is "自动报价". So might be "自动报价". But "Automatic bid" can also be "自动投标". For Chinese procurement, "投标" is used in formal tendering. So "自动投标" might be appropriate. However, in Chinese business, "报价" is used for "offer price" which is similar to "quotation". "投标" used for "bid" in procurement context. So either works.We need to decide. I think "自动报价" is more likely the translation used for "Giá thầu tự động". The phrase "auto bidding" in Chinese e-commerce would use "自动出价". But "giá thầu" is more like "报价". Let's consider typical usage of "Giá thầu". In Vietnamese, "giá thầu" is often used for price proposals in tender or procurement. Eg: "Đưa ra giá thầu thấp nhất" -> "Submit the lowest bid". The English translation: "lowest bid". So indeed "bid". In Chinese, "投标" is the term used for tender and bidding. Eg: "最低投标" is "lowest bid". So the phrase "自动投标" would be natural. However, "自动报价" also used for "auto-quote". But which one is more literal? Let's research mental: In Chinese, "投标" is used in formal procurement contexts; "报价" is used for price quotes. If we translate "bid" in the sense of procurement, "投标" is typical. So "automatic bid" => "自动投标". I'd choose "自动投标". That is perhaps the best translation.Let's weigh: If the phrase is used in e-commerce like "automatic price quotes for buying requests" - maybe "自动报价" is used. But I think "Giá thầu" is more formal procurement context.Thus translation: "自动投标". I will deliver as JSON: {"translations":["自动投标"]}.Check JSON is valid: yes.We must ensure the JSON is exactly one item inside the "translations" array, matching order. So output exactly:{ "translations": ["自动投标"] }Alright.Now do we need to include "strings" array? No, the requirement: "Return ONLY valid JSON with exactly 1 items inside the "translations" array". So only "translations". Not "strings". So we output that.Thus final answer: { "translations": ["自动投标"] }{ "translations": ["自动投标"] } | We have a user request: "Translate every entry from 'vi' to 'zh-CN'. Translate URL slugs (e.g., 'my-post-name') by translating the words but keeping the hyphen-separated format. Preserve placeholders, HTML tags and markdown exactly as provided. Return ONLY valid JSON with exactly 1 items inside the "translations" array, matching the provided order. Each translation must strictly correspond to the string at the same array index. Do not explain the translation or add commentary. {"strings":["Cho phép Shopee chọn và đặt giá thầu cho từ khóa"]}" So the input JSON contains a "strings" array with one string: "Cho phép Shopee chọn và đặt giá thầu cho từ khóa". The user wants to translate that Vietnamese string to Chinese Simplified (zh-CN). The output should be JSON with exactly one item in "translations" array, containing the translation of that string. The instructions: "Do not explain the translation or add commentary." So we should output only the JSON, with proper quotes, escaping, etc. The translation: "允许 Shopee 为关键词选择并设置出价". Let's verify meaning.Original Vietnamese phrase: "Cho phép Shopee chọn và đặt giá thầu cho từ khóa". Literal translation: "Allow Shopee to choose and set bids for keywords". In Chinese simplified: "允许 Shopee 为关键词选择并设置出价". That seems correct. We need to produce JSON with "translations": [ "允许 Shopee 为关键词选择并设置出价" ].Now, ensure proper JSON escaping. No HTML tags. So final output:{ "translations": [ "允许 Shopee 为关键词选择并设置出价" ] }We must ensure correct quotes and no extra whitespace or comments.Thus answer should be just that JSON.{ "translations": [ "允许 Shopee 为关键词选择并设置出价" ] } | Chế độ tự động trước đây Tính năng cài đặt mục tiêu ROAS trong Giá thầu tự động hiện đã mở sẵn |
| Chế độ quảng cáo (Chế độ thủ công) | Giá thầu thủ công | 关键词 | Chế độ thủ công trước đây | |
| Tên quảng cáo | ROAS目标(针对白名单卖家) Mục tiêu ROAS (Dành cho một số người dùng nhất định) | 目标受众 | Không hỗ trợ tùy chỉnh Đối tượng mục tiêu | |
| I need to translate "Quảng cáo Tự Động" from Vietnamese to Simplified Chinese. The term translates to "自动广告" where "quảng cáo" means "advertisement" and "tự động" means "automatic." I'll keep it straightforward and avoid any additional quotes or explanations. Since the user mentioned a single item in the JSON, it looks like I'm on the right track here. No extra comments needed!The instructions emphasize returning only the valid JSON without additional commentary. I need to be cautious and ensure the JSON is in proper formatting, with appropriate curly braces and quotes. Although some plugins might need an escape for characters, it seems unnecessary in this case. So, I can keep the JSON straightforward without worrying about escaping characters like "Đ". The final output should be a single-line JSON format, ready to be parsed correctly. Here’s the finalized JSON:```json{"strings":["Quảng cáo Tự Động"]}```{"translations":["自动广告"]} That looks perfect! I’ll make sure there's exactly one item in the translations array, adhering to the user’s request. The translation "自动广告" accurately represents "Quảng cáo Tự Động" without any comments or extra explanations. I've kept the formatting minimal and ensured there are no trailing commas or additional items. This way, the output remains valid JSON while fully compliant with the instructions. Here’s the final result!{"translations":["自动广告"]} | – | – | ||
| 广告内容 The user says: "Translate every entry from "vi" to "zh-CN". Translate URL slugs (e.g., "my-post-name") by translating the words but keeping the hyphen-separated format. Preserve placeholders, HTML tags and markdown exactly as provided. Return ONLY valid JSON with exactly 1 items inside the "translations" array, matching the provided order. Each translation must strictly correspond to the string at the same array index. Do not explain the translation or add commentary. {"strings":["cáo"]}"We need to translate from Vietnamese "cáo" to Chinese simplified (zh-CN). "cáo" means "fox". So translation: "狐狸". Provide JSON with "translations" array with one entry: "狐狸". The input JSON is: {"strings":["cáo"]}. Output should be exactly valid JSON with translations array, same length as strings array (1 item). There's no slugs or placeholders.Thus answer: {"translations":["狐狸"]}.Make sure not to include extraneous keys. Only output JSON.We'll output exactly {"translations":["狐狸"]}.{"translations":["狐狸"]} | 编辑Shop搜索广告的图片和标语 | Tùy chỉnh đối tượng | Tuổi, Giới tính, Tệp người mua, Mức Premium | – |
| Cài đặt Nội dung quảng cáo | – | |||
| Cài đặt từ khóa | Chọn từ khóa thủ công | Mặc định | – | Trước đây trong Xem trước quảng cáo của bạn |
| Tùy chỉnh | Sửa ảnh và khẩu hiệu của Quảng cáo Tìm kiếm Shop | Trước đây Nội dung Quảng cáo ở chế độ Thủ công | ||
Quảng cáo sản phẩm trên Shopee
Giới thiệu Quảng cáo Sản phẩm
Shopee đã hợp nhất các loại hình quảng cáo trước đây như Quảng cáo Tìm kiếm Sản phẩm, Quảng cáo Khám phá và Quảng cáo Kết hợp thành một loại hình duy nhất, đó là Quảng cáo Sản phẩm. Việc hợp nhất này giúp cho việc tạo và quản lý các chiến dịch quảng cáo trở nên đơn giản và hiệu quả hơn. Bây giờ, bạn có thể tập trung vào việc quảng bá sản phẩm của mình trên nhiều vị trí khác nhau trên Shopee chỉ với một loại hình quảng cáo duy nhất. Nhờ thế, không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian mà còn dễ dàng theo dõi và quản lý hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo.

Lợi ích mà Quảng cáo Sản phẩm đem lại
Quảng cáo Sản phẩm mang đến nhiều lợi ích đáng kể cho người bán hàng trên Shopee. Thay vì phải tạo nhiều loại quảng cáo khác nhau cho từng vị trí hiển thị, bạn chỉ cần một Quảng cáo Sản phẩm duy nhất. Điều này giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức trong việc thiết lập và quản lý các chiến dịch quảng cáo. Hơn nữa, việc quản lý hiệu quả của các chiến dịch cũng trở nên dễ dàng hơn khi bạn có thể theo dõi tất cả các chỉ số quan trọng tại một nơi. Nhờ đó, bạn có thể đưa ra những quyết định tối ưu để tăng hiệu quả bán hàng và đạt được mục tiêu kinh doanh của mình.
Phân biệt Quảng cáo Sản phẩm mới so với loại quảng cáo cũ
| Loại quảng cáo mới | Các loại quảng cáo cũ | ||||||
| Quảng cáo Sản phẩm | Quảng cáo Tìm kiếm Sản phẩm | Quảng cáo Khám phá | Quảng cáo Kết hợp | ||||
| Thiết lập Cơ bản | Thiết lập Cơ bản | I need to translate "Quảng cáo Tự Động" from Vietnamese to Simplified Chinese. The term translates to "自动广告" where "quảng cáo" means "advertisement" and "tự động" means "automatic." I'll keep it straightforward and avoid any additional quotes or explanations. Since the user mentioned a single item in the JSON, it looks like I'm on the right track here. No extra comments needed!The instructions emphasize returning only the valid JSON without additional commentary. I need to be cautious and ensure the JSON is in proper formatting, with appropriate curly braces and quotes. Although some plugins might need an escape for characters, it seems unnecessary in this case. So, I can keep the JSON straightforward without worrying about escaping characters like "Đ". The final output should be a single-line JSON format, ready to be parsed correctly. Here’s the finalized JSON:```json{"strings":["Quảng cáo Tự Động"]}```{"translations":["自动广告"]} That looks perfect! I’ll make sure there's exactly one item in the translations array, adhering to the user’s request. The translation "自动广告" accurately represents "Quảng cáo Tự Động" without any comments or extra explanations. I've kept the formatting minimal and ensured there are no trailing commas or additional items. This way, the output remains valid JSON while fully compliant with the instructions. Here’s the final result!{"translations":["自动广告"]} | Chế độ Tự Động | ||||
| 预算 | Không giới hạn | Ngân sách hàng ngày | 预算 | Không giới hạn | Ngân sách hàng ngày | Tổng ngân sách | 广告 Tự Động | Nút bật / tắt | 预算 | Không giới hạn | Ngân sách hàng ngày | Tổng ngân sách |
| 时间 | Không giới hạn | Cài Ngày bắt đầu / Ngày kết thúc | Thời gian áp dụng | Không giới hạn | Cài Ngày bắt đầu / Ngày kết thúc | Thiết lập Cơ bản | |||
| 显示位置 | Tất cả | Tìm kiếm | Khám phá | 预算 | Không giới hạn | Ngân sách hàng ngày | Tổng ngân sách | ||||
| Chọn sản phẩm | Thiết lập Sản phẩm | Thời gian áp dụng | Không giới hạn | Cài Ngày bắt đầu / Ngày kết thúc | ||||
| 自动 | – | Chọn sản phẩm | Chọn tối đa 50 sản phẩm | Thời gian áp dụng | Không giới hạn | Cài Ngày bắt đầu / Ngày kết thúc | ||
| 手动 | Chọn tối đa 50 sản phẩm | ||||||
| Phương thức đặt giá thầu | Thiết lập Từ khóa | Chọn sản phẩm | Chọn tối đa 50 sản phẩm | Chế độ Thủ công | |||
| Giá thầu Tự động | Cài đặt mục tiêu ROAS (dành cho một số người bán được Shopee chọn) | Chọn tự động | (仅适用于符合条件的卖家)设置 一个ROAS目标 | ||||
| Giá thầu Thủ công | Tự chọn từ khóa và đặt giá thầu cho từ khóa – Cài đặt nâng cao: quản lý vị trí Khám Phá và tính năng Giá thầu cạnh tranh | Thiết lập nâng cao | Chọn kế hoạch | – | |||
| Đối tượng quảng cáo | Chọn thủ công | 选择关键词 | 受众 | Tuổi, Giới tính, Ngành hàng ưa thích, Hành vi | |||
| 自动 | – | 产品 | Chọn tối đa 50 sản phẩm | ||||
| Tùy chỉnh | Xác định Độ tuổi, Giới tính, Loại người mua và Phí bảo hiểm Xếp hạng cho đối tượng tùy chỉnh của bạn | Giá thầu nâng 高 | Nút bật / tắt | Thiết lập cho vị trí hiển thị | Mức Premium | ||
| Tính năng Tối ưu Sáng tạo (chỉ có ở Người bán Shopee Mall) | |||||||
暂结
Shopee không ngừng cải tiến hệ thống quảng cáo của mình để mang lại hiệu quả cao hơn cho các nhà bán hàng. Các cập nhật mới từ việc tách biệt loại quảng cáo, đơn giản hóa cấu hình ngân sách, đến việc tích hợp các chỉ số hiệu suất ngay trên giao diện người dùng, đều nhằm mục tiêu giúp các nhà bán hàng quản lý chiến dịch dễ dàng và hiệu quả hơn. Những thay đổi này không chỉ giúp nhà bán tiết kiệm thời gian mà còn tối ưu hóa chi phí, tăng cường khả năng thu hút và chuyển đổi khách hàng.
DPS.MEDIA – Agency Marketing cung cấp dịch vụ chạy quảng cáo Shopee tối ưu với chi phí tối thiểu
Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác chuyên nghiệp để tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo Shopee của mình, DPS.MEDIA chính là lựa chọn hoàn hảo. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ chạy quảng cáo Shopee hiệu quả với chi phí tối thiểu. Nhờ vậy, bạn có thể đạt được mục tiêu kinh doanh mà vẫn tiết kiệm ngân sách.
专家团队在 DPS.MEDIA sẽ hỗ trợ bạn từ A-Z, từ việc xây dựng gian hàng, đăng sản phẩm, thiết kế banner thu hút, buff đơn hàng, cho đến thiết lập các chương trình khuyến mãi hấp dẫn cho shop trên Shopee. Chúng tôi cũng chú trọng tối ưu ngân sách và theo dõi hiệu suất quảng cáo để đảm bảo mang lại doanh thu cao nhất. Liên hệ ngay với DPS.MEDIA để thúc đẩy doanh số của bạn trên Shopee một cách toàn diện!


