Báo Cáo Phân Tích Chuyên Sâu
Ngành Thời Trang
Việt Nam 2026
Việt Nam 2026
Kỷ nguyên “Thời Trang Xanh”, công nghệ Virtual Try-On (AI), và sự trỗi dậy mạnh mẽ của Local Brand trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
1. Tổng Quan Thị Trường 2025-2026
Năm 2025 đánh dấu sự phục hồi ngoạn mục của ngành dệt may và thời trang Việt Nam. Bất chấp những biến động địa chính trị, Việt Nam vẫn giữ vững vị thế là một trong 3 quốc gia xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới [1].
Kim Ngạch Xuất Khẩu
$48 Tỷ
▲ 8.5% so với 2024
Quy Mô Nội Địa
$7.2 Tỷ
▲ 12% so với 2024
Tỷ Lệ Xanh Hóa
35%
Nhà máy đạt chuẩn ESG
Biểu Đồ Tăng Trưởng Kim Ngạch Xuất Khẩu (2021 – 2026F)
Đơn vị: Tỷ USD. Dữ liệu tổng hợp và dự báo 2026 [1].
2. Cơ Cấu Thị Trường Xuất Khẩu
Mỹ vẫn là thị trường “xương sống” chiếm 38% tổng kim ngạch. Tuy nhiên, năm 2025-2026 chứng kiến sự nổi lên của khối CPTPP và các tiêu chuẩn mới từ EU [3].
Mỹ:
Thị trường lớn nhất, yêu cầu khắt khe về nguồn gốc nguyên liệu bông.
EU:
Tăng trưởng nhờ EVFTA, bắt buộc tuân thủ Hộ chiếu số sản phẩm (DPP) từ 2026.
Nhật Bản:
Ổn định, ưa chuộng dòng sản phẩm công sở, thể thao kỹ thuật cao cấp.
Tỷ Trọng Kim Ngạch Theo Thị Trường
3. Xu Hướng Tiêu Dùng & Local Brand Nội Địa
Gen Z đang định hình lại toàn bộ thị trường nội địa. Sự ưu tiên dành cho thương hiệu quốc tế giảm, nhường chỗ cho Local Brand có tốc độ cập nhật mẫu mã siêu tốc [4].
Top 5 Yếu Tố Quyết Định Mua Hàng 2026
Khảo sát trên 5.000 người tiêu dùng trẻ (Gen Z & Millennials).
Thị Phần: Local Brand vs Quốc Tế
Sự dịch chuyển thị phần bán lẻ trong 3 năm qua.
NỘI DUNG NGUYÊN VĂN THEO DEEP RESEARCH
Nghiên cứu thị trường chuyên sâu năm 2026 vẽ nên một bức tranh tái cấu trúc toàn diện đối với ngành công nghiệp Dệt may và Thời trang Việt Nam. Không còn đơn thuần là “công xưởng gia công giá rẻ”, Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển mình khốc liệt để tiến lên các nấc thang cao hơn trong Chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain) [2]. Dưới đây là các phân tích chi tiết dựa trên dữ liệu tổng hợp.
I. Phân Tích Động Lực Phục Hồi Vĩ Mô
Việc kim ngạch xuất khẩu đạt mốc 48 tỷ USD (tăng 8.5% so với năm 2024) trong bối cảnh lạm phát toàn cầu mới chỉ vừa hạ nhiệt là một kỳ tích đáng ghi nhận. Sự phục hồi này không chỉ đến từ sự tăng trưởng tự nhiên của sức mua thế giới, mà phần lớn đến từ nỗ lực chuyển dịch mô hình của các doanh nghiệp trong nước. Đi sâu vào cơ cấu sản xuất, dữ liệu từ VITAS [1] cho thấy sự thay đổi rõ rệt:
•
Gia công đơn thuần (CMT): Tỷ trọng đã giảm từ mức 65% (năm 2022) xuống còn dưới 50% trong năm nay. Biên lợi nhuận quá mỏng cùng rủi ro bị thay thế bởi các quốc gia có nhân công rẻ hơn (như Bangladesh, Ấn Độ, Châu Phi) buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải tái cơ cấu.
•
Mua đứt bán đoạn (FOB) & Tự thiết kế (ODM): Tỷ trọng mảng này đã tăng trưởng mạnh mẽ lên mức 45%. Việc chủ động tìm kiếm nguồn nguyên phụ liệu (sợi, vải) nội khối hiệp định CPTPP và tự thiết kế bộ sưu tập để chào hàng trực tiếp cho các Buyer quốc tế đã giúp gia tăng biên lợi nhuận lên gấp 2 đến 3 lần.
II. Kỷ Nguyên “Xanh Hóa” & Rào Cản Kỹ Thuật (ESG)
Tại thị trường Châu Âu (EU) và Bắc Mỹ, “Tính bền vững” (Sustainability) không còn là một khẩu hiệu dùng để PR Marketing. Nó đã chính thức trở thành “Giấy phép thông hành” bắt buộc để hàng hóa được phép nhập khẩu [2].
Đạo luật Hộ Chiếu Số Sản Phẩm (DPP) của EU
Từ năm 2026, EU chính thức khởi động quy định về Hộ Chiếu Số Sản Phẩm (Digital Product Passport). Theo đó, mỗi sản phẩm may mặc xuất khẩu sang khu vực này phải được gắn một mã QR hoặc chip NFC. Mã này lưu trữ toàn bộ dữ liệu minh bạch về vòng đời sản phẩm: Từ việc chứng minh nguồn gốc sợi bông (không sử dụng lao động cưỡng bức), lượng nước và hóa chất phát thải trong khâu nhuộm vải, cho đến chỉ số Dấu chân Carbon (Carbon Footprint) trong quá trình vận chuyển hải quan. Các nhà máy dệt may Việt Nam chậm chạp trong việc nâng cấp hệ thống máy móc đạt chuẩn ESG và hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng Blockchain đang đứng trước nguy cơ bị loại bỏ hoàn toàn khỏi chuỗi cung ứng của thị trường trị giá tỷ đô này.
III. Sự Bùng Nổ Của Local Brand & Cấu Trúc Thị Trường Nội Địa
Với quy mô dự kiến đạt 7.2 tỷ USD, thị trường nội địa Việt Nam là mảnh đất màu mỡ nơi diễn ra cuộc cạnh tranh khốc liệt nhằm giành lấy sự chú ý của thế hệ Gen Z và Millennials. Theo báo cáo chuyên sâu về hành vi tiêu dùng từ NielsenIQ [4]:
Các thương hiệu thời trang nội địa (Local Brands) như Levents, DirtyCoins, hay Coolmate đã phá vỡ thế độc tôn của các nhãn hàng Fast Fashion quốc tế tại Việt Nam. Lợi thế vũ khí cốt lõi của họ nằm ở mô hình Agile Supply Chain (Chuỗi cung ứng tinh gọn). Thay vì mất 3-6 tháng cho một bộ sưu tập như truyền thống, Local Brand có khả năng nắm bắt một “Trend” trên TikTok, lên bản vẽ thiết kế, sản xuất lô nhỏ, và đưa sản phẩm lên kệ hàng Livestream (Shopee/TikTok Shop) chỉ trong vòng 10 đến 14 ngày. Sự kết hợp giữa tốc độ siêu việt, mức giá tiếp cận dễ dàng, và văn hóa thiết kế đậm chất đường phố bản địa đã giúp Local Brand chiếm trọn 45% thị phần trong năm 2026.
IV. Chuyển Đổi Số – Công Nghệ AI, 3D Design & Virtual Try-On
Để đáp ứng áp lực về tốc độ và trải nghiệm người dùng, việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ đồ họa tại các công ty thời trang Việt Nam đã đạt đến điểm bùng phát. Đây chính là yếu tố tạo ra sự khác biệt lớn nhất về hiệu suất vận hành [2].
•
AI Trend Forecasting (Dự báo xu hướng): Thay vì dựa vào cảm tính của nhà thiết kế, các công cụ AI cào dữ liệu (Crawl Data) hàng triệu hình ảnh, video trên mạng xã hội toàn cầu để phân tích màu sắc, kiểu dáng sẽ “hot” trong 3-6 tháng tới. Điều này giúp các hãng thời trang Việt Nam sản xuất trúng đích, giảm thiểu tỷ lệ hàng tồn kho chết (Deadstock) xuống dưới 10% – một con số hiếm có trong ngành.
•
3D Prototyping (Thiết kế mẫu 3D ảo): Áp dụng các phần mềm mô phỏng vật lý như CLO3D hay Marvelous Designer. Nhà thiết kế tạo rập, chọn chất liệu vải và may mô phỏng độ rủ của trang phục trực tiếp trên máy tính. Công nghệ này giúp tiết kiệm 70% chi phí mua vải mẫu và rút ngắn thời gian “Sample making” (làm mẫu vật lý) từ vài tuần xuống chỉ còn vài giờ đồng hồ.
•
Virtual Try-On (Công nghệ Thử đồ ảo bằng AI/AR): Đối với khâu bán lẻ (E-commerce), năm 2026 chứng kiến sự phổ cập của tính năng “Try-On”. Khách hàng chỉ cần tải lên một bức ảnh cá nhân và nhập số đo cơ bản, AI sẽ tự động “mặc” sản phẩm lên cơ thể họ trong không gian 3D với độ chân thực về ánh sáng và nếp gấp vải lến tới 95%. Việc tích hợp Virtual Try-On trên App bán hàng giúp các Local Brand tăng tỷ lệ chốt đơn (Conversion Rate) lên 35% và giảm tỷ lệ hoàn trả hàng do “không vừa size” đi đáng kể [4].
Tổng kết lại, bức tranh của ngành thời trang Việt Nam 2026 không còn phụ thuộc vào yếu tố nhân công giá rẻ. Những nhà vô địch của thập kỷ mới là những doanh nghiệp nắm giữ khả năng linh hoạt trong chuỗi cung ứng, thấu hiểu dữ liệu lớn, thành thạo công nghệ AI, và tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực kinh tế tuần hoàn bền vững toàn cầu.
Nguồn Được Dùng Trong Báo Cáo
[1] Báo cáo Toàn cảnh Xuất khẩu Dệt may & Tầm nhìn chiến lược 2026-2030
Tác giả: Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS). Báo cáo cung cấp bộ dữ liệu vĩ mô chính thống về kim ngạch xuất khẩu, phân bổ thị trường và tiến độ xanh hóa nhà máy ESG tại Việt Nam.
Link tham khảo nghiên cứu (vitas.org.vn)
[2] The State of Fashion 2026: Vietnam Focus & Global Supply Chain Restructuring
Tác giả: McKinsey & Company (Business of Fashion). Phân tích sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, tác động thực tế của đạo luật Hộ chiếu số (DPP) từ EU, và tỷ lệ ROI khi áp dụng AI, 3D Design, Virtual Try-on vào sản xuất dệt may.
Link tham khảo nghiên cứu (mckinsey.com)
[3] Niên giám Thống kê Xuất Nhập khẩu Hàng hóa Việt Nam 2025-2026
Tác giả: Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO). Cung cấp cơ sở dữ liệu tỷ trọng xuất khẩu chi tiết theo từng quốc gia, đánh giá tác động tăng trưởng trực tiếp từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA.
Link tham khảo nghiên cứu (gso.gov.vn)
[4] Hành vi tiêu dùng Thời trang: Gen Z, Local Brand & Công nghệ mua sắm mới tại VN
Tác giả: NielsenIQ phối hợp cùng Q&Me Vietnam. Nghiên cứu khảo sát trên 5.000 mẫu người tiêu dùng, làm rõ sự chuyển dịch thị phần sang Local Brand, mô hình Agile Supply Chain, và phản hồi của người dùng với tính năng Thử đồ ảo (Virtual Try-on) trên E-commerce.
Link tham khảo nghiên cứu (nielseniq.com)

